
Anna Gerhardt là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Tiểu sử Anna Gerhardt
Anna Gerhardt là hậu vệ của câu lạc bộ Koln (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 28 tuổi, sinh ngày 17/04/1998. Chiều cao của cầu thủ là 167 cm. Trong mùa giải 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 269 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,58.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 269 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 72% | 57% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/133 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/41 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 1/3 | — | 5,44 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 6 | 10/12 | — | 7,43 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 38/57 | 1 | 4/10 | — | 6,82 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,61 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/26 | 0 | 3/8 | — | 7,13 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực34