
Laura Feiersinger là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Koln (nữ).
Tiểu sử Laura Feiersinger
Laura Feiersinger là tiền vệ người Austria, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Koln (nữ). Cầu thủ sinh ngày 05/04/1993, cao 169 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), cầu thủ ra sân 6 trận với 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 48% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/354 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/66 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 44/58 | 1 | 4/8 | V | 7,39 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 2 | 7/12 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/50 | 1 | 6/8 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 5/10 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/62 | 2 | 4/10 | — | 7,22 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 2 | 3/9 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 3/9 | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 3 | 4/7 | — | 6,20 |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/49 | 1 | 8/13 | — | 6,01 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực33