
Pauline Bremer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 504 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 60% | 45% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/156 (60%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 19/29 | 1 | 3/5 | — | 9,41 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/25 | 0 | 7/13 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/21 | 1 | 4/9 | — | 7,92 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/36 | 1 | 3/9 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | 57 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 12/19 | 1 | 3/6 | — | 9,00 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 4/12 | V | 6,42 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 13/19 | 4 | 10/13 | — | 7,70 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực44