
Beke Sterner là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 591 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/202 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 6/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 22/32 | 6 | 9/11 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/30 | 4 | 5/8 | V | 7,53 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 5 | 6/10 | — | 5,64 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/27 | 4 | 6/11 | — | 7,27 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/54 | 3 | 6/11 | — | 5,68 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 3/10 | — | 5,00 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực44