
Lisa Forrest
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lisa Forrest là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
632Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 632 | 5 | 0 | 3 | 22 | 12 | 73% | 38% | 1 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/234 (73%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/42 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/85 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisa Forrest · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 2/10 | — | 6,06 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 35 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 5/11 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/41 | 2 | 3/6 | — | 7,79 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 16/22 | 1 | 5/15 | V | 6,27 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 57 | 3 | 0 | 5 | 5 | 6 | 14/20 | 1 | 3/8 | — | 9,65 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | 36/43 | 1 | 5/12 | — | 8,60 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/31 | 3 | 8/14 | — | 7,36 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 9/20 | 1 | 5/13 | — | 9,26 |