
Emma Brownlie
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emma Brownlie là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 87% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/215 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emma Brownlie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/77 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 6-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 7,29 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/68 | 0 | 5/8 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 3 | 6/7 | — | 6,27 |
| 30/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/75 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/73 | 0 | 2/4 | — | 7,95 |