Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofia Maatta

Glasgow City (nữ)Hậu vệFIN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sofia Maatta là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—843330005280%59%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/210 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofia Maatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Motherwell (nữ)T 3-0900021257/7114/7—7,21
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 3-17000001/211/1—6,25
27/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hearts (nữ)H 2-230000008/1412/4—6,01
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 4-1450000011/2000/1—5,90
05/09/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)H 2-210000002/40——6,00
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)T 7-0570000237/4022/2—7,06
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Aberdeen (nữ)T 3-0900031350/5657/11—8,00
16/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Celtic (nữ)B 1-24000002/300/1—6,01
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)T 6-09000002/411/2—6,82

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy78
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com