
Emily Rose Gray
26Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emily Rose Gray là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
466Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 466 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/171 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emily Rose Gray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 5/7 | — | 6,27 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 28/37 | 3 | 6/11 | — | 6,63 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/42 | 2 | 8/12 | — | 5,78 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 2-2 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/13 | 3 | 4/8 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 4 | 5/8 | — | 5,94 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 6-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/21 | 6 | 7/12 | — | 6,50 |