- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Trọng tài: Davina Lutz · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Bayern Munchen (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Eintracht Frankfurt (nữ).
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 0-1 — Bundesliga (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
18'
0 - 1 ⚽ Klara Buhlkiến tạo: Sophie Proost - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Marthine Ostenstad 51'
- 🔁 dilara acikgozthay Hayley Raso 57'
- 61' 🔁 Momoko Tanikawathay Edna Imade
- 61' 🔁 Linda Dallmannthay Sophie Proost
- 69' 🔁 Sarah Zadrazilthay Stine Ballisager
- 🔁 Vivienne Liathay Rebecka Blomqvist 83'
- 86' 🔁 Sarah Mattner Trembleauthay Giulia Gwinn
- 86' 🔁 Barbara Dunstthay Alara Sehitler
- 🔁 Sara Doorsoun-Khajehthay Hanna Bennison 90'
- 95+5' 🟨 Barbara Dunst
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 17Tổng cú sút23
- 3Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn6
- 6Phạt góc6
- 40Tấn công nguy hiểm74
- 82Tấn công133
- 292Chuyền655
- 222Chuyền chính xác584
- 3Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài10
- 17Rê bóng19
- 18Tạt bóng32
- 31Tranh chấp48
- 27Tắc bóng25
- 48Cản phá58
- 14Cứu thua9
- 6Phạm lỗi7
- 30Bị phạm lỗi19
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 24% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 71%.
Eintracht Frankfurt (nữ)Bayern Munchen (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.43 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 6.3 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 5.99 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.48 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 6.34 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 5.63 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền vệ | 6.25 |
| 47 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền vệ | 6.48 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 6.63 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 5.86 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 29 | dilara acikgoz | Hậu vệ |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 24 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 7.48 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 7.41 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 7.8 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 7.29 |
| 20 | Franziska Kett | Hậu vệ | 7.37 |
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ | 7.02 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 8.2 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền vệ | 6.7 |
| 23 | Sophie Proost | Tiền vệ | 7.55 |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | R. van Eijk | Thủ môn |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 45 | Jana Kappes | Hậu vệ |
| 38 | Anna Klink | Thủ môn |
| 11 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo |
| 6 | Kassandra Potsi | Tiền đạo |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ |
| 25 | Sarah Zadrazil | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 151.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 5.50 | 1.15 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–0 |
| 07/12/2025 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–5 |
| 12/04/2025 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–3 |
| 13/02/2025 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 |
| 05/11/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 |
| 31/03/2024 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 |
| 09/03/2024 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 |
| 14/10/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–0 |
| 11/02/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–1 |
| 17/09/2022 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | GER Women's Cup | Karlsruher SC (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–6 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Hafnarfjordur (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
| 18/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–3 | T |
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 4–2 | T |
| 07/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | GER Women's Cup | Monchengladbach (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 | T |
| 22/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–2 | H |
| 19/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Koln (nữ) | 5–2 | T |
| 14/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | T |
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – SC Freiburg (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:55 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng Eintracht Frankfurt (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 4, hòa 5, Bayern Munchen (nữ) thắng 21. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (GER Frauen Bundesliga) Bayern Munchen (nữ) 2-0 Eintracht Frankfurt (nữ).
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Bayern Munchen (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:52 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

