- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Âm u 9°C · cập nhật
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Hafnarfjordur (nữ).
Hafnarfjordur (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) 0-1 — UEFA EL W 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 Ainhoa Alguacilthay Sofie Lundgaard
- 57' 🔁 danique tolhoekthay Jarne teulings
-
60'
0 - 1 ⚽ (pen) Rebecka Blomqvist - 🔁 loa thelma hermannsdottirthay nia christopher 61'
- 🔁 anna oskarsdottirthay Helena errington 71'
- 74' 🔁 Larissa Michelle Mühlhausthay Laura Freigang
- 🔁 Ragnheidur Skuladottirthay ingibjorg magnusdottir 79'
- 🔁 Unnur Thorarensenthay kristin bjornsdottir 79'
- 🔁 hafrun helgadottirthay katrin hildur snorradottir 80'
- 🟨 mackenzie smith 85'
- 86' 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Ereleta Memeti
- 86' 🔁 dilara acikgozthay Rebecka Blomqvist
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 5Sút trúng đích11
- 0Sút không trúng đích0
- 5Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc6
- 23Tấn công nguy hiểm52
- 0Tấn công0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hafnarfjordur (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân. Hafnarfjordur (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, Eintracht Frankfurt (nữ) 48%.
Hafnarfjordur (nữ)Eintracht Frankfurt (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-3-3
Hafnarfjordur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | aldis gudlaugsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | kristin bjornsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | deja sandoval | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Jonina linnet | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Helena errington | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | hronn haraldsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | katrin hildur snorradottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrea Hauksdottir © | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | mackenzie smith | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | nia christopher | Tiền đạo | 0.0 |
| 41 | ingibjorg magnusdottir | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | tinna aldis traustadottir | Không rõ |
| 12 | erna steinunn birkisdottir | Thủ môn |
| 42 | hafrun helgadottir | Tiền đạo |
| 11 | loa thelma hermannsdottir | Tiền vệ |
| 3 | anna oskarsdottir | Hậu vệ |
| 39 | eva saethorsdottir | Không rõ |
| 23 | Elin simonardottir | Tiền vệ |
| 33 | Ragnheidur Skuladottir | Tiền vệ |
| 24 | sigurborg sveinbjornsdottir | Thủ môn |
| 36 | Unnur Thorarensen | Không rõ |
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 18 | naz ela demirbas | Tiền đạo |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 11 | Nina Luhrssen | Tiền vệ |
| 47 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền đạo |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 1 | Sophia winkler | Thủ môn |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Tiền đạo |
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
Hafnarfjordur (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Stjarnan Gardabaer (nữ) | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Thor KA Akureyri (nữ) | 2–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Hafnarfjordur (nữ) – Apollon Limassol LFC (nữ) | 0–1 | B |
| 30/08/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–2 | H |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | Apollon Limassol LFC (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 0–2 | T |
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–3 | T |
| 13/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 4–2 | T |
| 07/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Nurnberg (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hafnarfjordur (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hafnarfjordur (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 23:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Hafnarfjordur (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hafnarfjordur (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Hafnarfjordur (nữ) và Eintracht Frankfurt (nữ) trước trận?
- Hafnarfjordur (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWL); Eintracht Frankfurt (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDD).
- Đội hình xuất phát Hafnarfjordur (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ)?
- Hafnarfjordur (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Eintracht Frankfurt (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:41 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

