- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng VfL Wolfsburg (nữ) 3-1 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) 3-1 — Bundesliga (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nicole Anyomikiến tạo: Nadine Riesen
27'
1 - 0 -
⚽ Ereleta Memeti
44'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Nadine Riesenkiến tạo: Rebecka Blomqvist
46'
3 - 0 - 59' 🔁 Guro Bergsvandthay Camilla Kuver
- 59' 🔁 Justine Kvaleng Kiellandthay Lena Lattwein
- 🟨 Nina Luhrssen 61'
- 68' 🔁 Anny Kerim-Lindlandthay smilla vallotto
- 🔁 Hayley Rasothay Ereleta Memeti 75'
- 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Nadine Riesen 75'
- 78' 🟨 Sophia Kleinherne
- 80' 🟨 Anny Kerim-Lindland
- 🔁 Noemi Iveljthay Elisa Senss 81'
- 🔁 Remina Chibathay Nicole Anyomi 81'
- 81' 🔁 Linnea Sælenthay Lineth Beerensteyn
- 81' 🔁 Joelle Wedemeyerthay Thea Bjelde
-
84'
3 - 1 ⚽ (pen) Janina Minge - 87' 🟨 Sarai Linder
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 18Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 35Tấn công nguy hiểm34
- 61Tấn công76
- 269Chuyền407
- 179Chuyền chính xác320
- 2Chuyền then chốt2
- 7Chuyền dài4
- 10Rê bóng14
- 17Tạt bóng14
- 39Tranh chấp29
- 14Tắc bóng15
- 56Cản phá39
- 7Cứu thua4
- 5Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi24
- 6Việt vị3
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. VfL Wolfsburg (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: VfL Wolfsburg (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, VfL Wolfsburg (nữ) 46%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.31 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 6.16 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 6.41 |
| 22 | Nadine Riesen | Hậu vệ | 7.29 |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ | 6.77 |
| 6 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Lisanne Grawe | Tiền vệ | 6.03 |
| 14 | Géraldine Reuteler © | Tiền vệ | 6.09 |
| 27 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 8.07 |
| 19 | Nicole Anyomi | Tiền đạo | 7.43 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 7.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 3 | Eleni Markou | Hậu vệ |
| 7 | Hayley Raso | Tiền đạo |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 25 | Jella Veit | Hậu vệ |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
| 16 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
VfL Wolfsburg (nữ) · HLV Stephan Lerch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nelly Smolarczyk | Thủ môn | 5.75 |
| 2 | Thea Bjelde | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ | 5.52 |
| 16 | Camilla Kuver | Hậu vệ | 6.55 |
| 39 | Sarai Linder | Hậu vệ | 4.99 |
| 5 | Ella Peddemors | Tiền vệ | 6.12 |
| 6 | Janina Minge © | Tiền vệ | 6.17 |
| 8 | Lena Lattwein | Tiền vệ | 5.65 |
| 10 | Svenja Huth | Tiền vệ | 5.91 |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Linnea Sælen | Tiền đạo |
| 33 | Judit Pujols Parera | Hậu vệ |
| 13 | luca papp | Tiền vệ |
| 18 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ |
| 38 | Anny Kerim-Lindland | Tiền đạo |
| 20 | Guro Bergsvand | Hậu vệ |
| 21 | Martina Tufekovic | Thủ môn |
| 24 | Joelle Wedemeyer | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 5.75 | 1.14 | 6.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | GER Women's Cup | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–0 |
| 08/11/2025 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–3 |
| 16/02/2025 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 6–1 |
| 29/09/2024 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 3–0 |
| 11/02/2024 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 3–0 |
| 01/10/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 2–4 |
| 14/05/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 4–0 |
| 18/01/2023 | INT CF | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–3 |
| 03/12/2022 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 5–0 |
| 26/03/2022 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | UEFA EL W | BK Hacken (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–2 | T |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | Eintracht Frankfurt (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–3 | B |
| 21/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 4–1 | T |
| 19/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–0 | T |
VfL Wolfsburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | GER Women's Cup | Carl Zeiss Jena (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–0 | H |
| 03/04/2026 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Union Berlin (nữ) | 3–3 | H |
| 25/03/2026 | UEFA Women's Champions League | VfL Wolfsburg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 23 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng VfL Wolfsburg (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 5, hòa 1, VfL Wolfsburg (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 12/03/2026 (GER Women's Cup) VfL Wolfsburg (nữ) 1-0 Eintracht Frankfurt (nữ).
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và VfL Wolfsburg (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL); VfL Wolfsburg (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDWW).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, VfL Wolfsburg (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:48 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

