- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Trọng tài: Catarina Isabel Ferreira Campos · Âm u 7°C · cập nhật
BK Hacken (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Eintracht Frankfurt (nữ).
Eintracht Frankfurt (nữ) vs BK Hacken (nữ) 0-3 — UEFA EL W 26/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 15Tổng cú sút17
- 2Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn2
- 11Phạt góc2
- 111Tấn công nguy hiểm40
- 165Tấn công90
- 482Chuyền210
- 384Chuyền chính xác121
- 5Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài6
- 35Rê bóng8
- 27Tạt bóng19
- 37Tranh chấp37
- 21Tắc bóng65
- 50Cản phá67
- 7Cứu thua9
- 6Phạm lỗi1
- 33Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 5.79 |
| 16 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.0 |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ | 6.24 |
| 6 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Nina Luhrssen | Tiền vệ | 6.5 |
| 27 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 5.62 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 6.12 |
| 14 | Géraldine Reuteler | Tiền đạo | 6.24 |
| 19 | Nicole Anyomi | Tiền đạo | 6.31 |
| 22 | Nadine Riesen | Tiền đạo | 6.4 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ |
| 20 | ilayda acikgoz | Tiền vệ |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 40 | Ylvi Eisenbeiss | Thủ môn |
| 8 | Lisanne Grawe | Tiền vệ |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 3 | Eleni Markou | Tiền vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 25 | Jella Veit | Hậu vệ |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Tiền đạo |
BK Hacken (nữ) · HLV Elena Sadiku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 6.77 |
| 3 | Aivi Luik | Hậu vệ | 7.34 |
| 4 | Emma Ostlund | Hậu vệ | 7.06 |
| 15 | Alva Selerud | Hậu vệ | 7.45 |
| 9 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 8.54 |
| 10 | Anna·Anvegard © | Tiền đạo | 6.05 |
| 11 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo | 7.3 |
| 12 | Stine Larsen | Tiền đạo | 6.44 |
| 19 | nesrin akgun | Tiền đạo | 7.07 |
| 24 | Tabby Tindell | Tiền đạo | 6.27 |
| 27 | Thelma Palmadottir | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Nathalie Susanne Staaf | Tiền vệ |
| 22 | Paulina Nystrom | Tiền đạo |
| 18 | lisa lowing | Hậu vệ |
| 14 | Tilde karlsson | Tiền vệ |
| 29 | hanna karlsson | Thủ môn |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ |
| 8 | Josefin Baudou | Hậu vệ |
| 5 | Laney Matriano | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs BK Hacken (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs BK Hacken (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 00:30 ngày 26/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs BK Hacken (nữ) là bao nhiêu?
- BK Hacken (nữ) thắng Eintracht Frankfurt (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs BK Hacken (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, BK Hacken (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:30 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

