- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Trọng tài: Angelika Soder · Ít mây 14°C · cập nhật
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 4-1 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hamburger SV (nữ) 4-1 — Bundesliga (nữ) 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 19Tổng cú sút16
- 8Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích2
- 14Sút trong vòng cấm4
- 2Sút bị chặn1
- 6Phạt góc2
- 66Tấn công nguy hiểm29
- 120Tấn công80
- 502Chuyền243
- 390Chuyền chính xác160
- 7Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài0
- 24Rê bóng9
- 30Tạt bóng19
- 41Tranh chấp49
- 13Tắc bóng32
- 67Cản phá64
- 10Cứu thua16
- 5Phạm lỗi7
- 30Bị phạm lỗi34
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-2-3-1
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.19 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 6.27 |
| 16 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.82 |
| 22 | Nadine Riesen | Hậu vệ | 6.16 |
| 25 | Jella Veit | Hậu vệ | 6.03 |
| 6 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.46 |
| 8 | Lisanne Grawe | Tiền vệ | 6.1 |
| 14 | Géraldine Reuteler | Tiền vệ | 5.83 |
| 27 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 7.59 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 9.5 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 7.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | ilayda acikgoz | Tiền vệ |
| 29 | dilara acikgoz | Hậu vệ |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 40 | Ylvi Eisenbeiß | Thủ môn |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 3 | Eleni Markou | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 19 | Nicole Anyomi | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
Hamburger SV (nữ) · HLV Liése Brancão
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Lea Paulick | Thủ môn | 6.23 |
| 2 | M. Doucoure | Hậu vệ | 5.73 |
| 8 | Svea stoldt | Hậu vệ | 5.1 |
| 19 | victoria schulz | Hậu vệ | 5.35 |
| 26 | Jonna Maj Wrede | Hậu vệ | 5.28 |
| 27 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 5.94 |
| 28 | Pauline Machtens © | Tiền vệ | 5.84 |
| 32 | Lotta Wrede | Tiền vệ | 6.13 |
| 37 | Paulina Bartz | Tiền vệ | 5.87 |
| 47 | Camilla Linberg | Tiền vệ | 6.99 |
| 11 | Melanie brunnthaler | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Almudena Sierra | Tiền đạo |
| 15 | annalena wucher | Tiền vệ |
| 17 | Mia Buchele | Tiền vệ |
| 20 | Emilia Hirche | Tiền vệ |
| 9 | Melina kruger | Tiền vệ |
| 16 | Christin Martina Meyer | Tiền đạo |
| 4 | Nigar Mirzaliyeva | Hậu vệ |
| 1 | Inga Schuldt | Thủ môn |
| 44 | Gloria sliskovic | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hamburger SV (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hamburger SV (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hamburger SV (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hamburger SV (nữ) 4-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hamburger SV (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Hamburger SV (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:20 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

