- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng4 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
· Ít mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.47
Deltras Sidoarjo và Persis Solo FC hòa nhau 3-3.
Deltras Sidoarjo vs Persis Solo FC 3-3 — Liga 2 Indonesia 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (27)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
17'
0 - 1 ⚽ bernard doumbiakiến tạo: Feby Eka Putra - 🟥 Mochamad Shulton Fajar 22'
-
⚽ Muhammad Irmankiến tạo: Gading Kritanto
29'
1 - 1 - 🟨 Gading Kritanto 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Dodi Alexvan Djinthay Novan Setyo Sasongko
-
⚽ Mohcine Hassan Naderkiến tạo: Gading Kritanto
52'
2 - 1 - 63' 🟨 Theodore Leeming
- 66' 🔁 A. Harjitothay E.Taufik
- 66' 🔁 Terens Puhirithay Feby Eka Putra
- 67' 🟨 Andrean Rindorindo
-
74'
2 - 2 ⚽ bernard doumbia - 🔁 Achmad Dwithay Gading Kritanto 75'
- 🔁 Bagus Nirwantothay Raditya Rahardjo 75'
- 🔁 Rafly Juniarthay Ichsan pratama 75'
-
⚽ Nathan Ari Pramanakiến tạo: Muhammad Irman
79'
3 - 2 - 🟨 Bagus Nirwanto 81'
- 🟨 Mohcine Hassan Nader 84'
- 84' 🟨 Vico Duarte
- 86' 🔁 Samuel Gideon Balinsathay Wbeymar Angulo Mosquera
- 🔁 Ketut Dedithay Muhammad Irman 86'
- 🔁 Rizky Pelluthay Nathan Ari Pramana 90'
-
94+4'
3 - 3 ⚽ bernard doumbiakiến tạo: Dodi Alexvan Djin - 94+4' 🟨 bernard doumbia
- 🟨 Marckho Merauje 96+6'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 5Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích10
- 13Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 52Tấn công nguy hiểm77
- 65Tấn công108
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Persis Solo FC kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Deltras Sidoarjo ép sân · cột hướng xuống: Persis Solo FC ép sân. Deltras Sidoarjo kiểm soát thế trận 32% thời gian, Persis Solo FC 56%.
Deltras SidoarjoPersis Solo FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Deltras Sidoarjo · HLV Nurul Huda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Samuel Reimas | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Jahanbakhsh taher | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Marckho Merauje | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | Christian Deo | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Raditya Rahardjo | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Ichsan pratama | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Gading Kritanto | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Nathan Ari Pramana | Tiền vệ | 0.0 |
| 87 | Mochamad Shulton Fajar | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Muhammad Irman | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Mohcine Hassan Nader | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | havizd muzaki | Thủ môn |
| 3 | Bagus Nirwanto | Hậu vệ |
| 19 | Rizky Pellu | Tiền vệ |
| 11 | Wigi Pratama | Tiền đạo |
| 20 | Aulia Rahman | Tiền đạo |
| 33 | Abdul Rohim | Thủ môn |
| 35 | Reza Saputra | Tiền vệ |
| 27 | Rafly Juniar | Tiền đạo |
| 45 | Dani Ibrohim | Hậu vệ |
| 23 | Hamdi Sula | Hậu vệ |
| 15 | Achmad Dwi | Tiền đạo |
| 25 | Ketut Dedi | Tiền vệ |
Persis Solo FC · HLV Ricky Nelson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Teguh Amiruddin | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Novan Setyo Sasongko | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | E.Taufik | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Kadek Raditya | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Wbeymar Angulo Mosquera | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Feby Eka Putra | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Hasyim·Kipuw | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Fandi Ahmad | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Vico Duarte | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | bernard doumbia | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Theodore Leeming | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Samuel Gideon Balinsa | Tiền vệ |
| 13 | Dodi Alexvan Djin | Hậu vệ |
| 99 | Oktafianus Fernando | Tiền đạo |
| 22 | A. Harjito | Tiền vệ |
| 44 | Riswan Lauhim | Hậu vệ |
| 88 | Irsyad Maulana | Tiền đạo |
| 25 | rizky yusuf | Tiền vệ |
| 28 | Terens Puhiri | Tiền đạo |
| 40 | Risnanda Rafa | Thủ môn |
| 3 | Andrean Rindorindo | Hậu vệ |
| 95 | muhammad raditya | Hậu vệ |
| 18 | Saldi Saldi | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Persis Solo FC | Saddam Gaffar | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.47 | 15.00 | 1.04 | 13.00 | 5.5 | 5.25 | 1.16 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Deltras Sidoarjo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | IDN Championship | Persela Lamongan – Deltras Sidoarjo | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | IDN Championship | Deltras Sidoarjo – Persiba Balikpapan | 2–0 | T |
| 27/09/2026 | IDN Championship | Rans Nusantara FC – Deltras Sidoarjo | 1–2 | T |
| 20/09/2026 | IDN Championship | Deltras Sidoarjo – Barito Putera | 3–2 | T |
| 13/09/2026 | IDN Championship | PSBS Biak Numfor – Deltras Sidoarjo | 0–5 | T |
Persis Solo FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | IDN Championship | Persis Solo FC – Dejan FC | 0–0 | H |
| 03/10/2026 | IDN Championship | Persis Solo FC – Kendal Tornado FC | 0–2 | B |
| 26/09/2026 | IDN Championship | Persipura Jayapura – Persis Solo FC | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | IDN Championship | Persis Solo FC – PSBS Biak Numfor | 7–0 | T |
| 13/09/2026 | IDN Championship | Persela Lamongan – Persis Solo FC | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Deltras Sidoarjo vs Persis Solo FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Deltras Sidoarjo vs Persis Solo FC thuộc Liga 2 Indonesia, Vòng 6 đã diễn ra lúc 15:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Deltras Sidoarjo vs Persis Solo FC là bao nhiêu?
- Deltras Sidoarjo và Persis Solo FC hòa 3-3; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Deltras Sidoarjo và Persis Solo FC trước trận?
- Deltras Sidoarjo: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWD); Persis Solo FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

