Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kadek Raditya

Persis Solo FCHậu vệINA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kadek Raditya là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5543010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 430 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kadek Raditya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-11000000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-09000000—0——7,20
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-09000000—0——6,40
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-59000000—0——5,30
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-44500000—0——5,60
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19000000—0—V—
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-29000000—0——5,90
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-19000000—0——6,60
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20191925 nghìn €
26/12/20192075 nghìn €
16/06/20212275 nghìn €
13/12/20212275 nghìn €
21/07/202223125 nghìn €
09/03/202323150 nghìn €
16/08/202324175 nghìn €
15/02/202424175 nghìn €
14/07/202425150 nghìn €
05/12/202425175 nghìn €
28/05/202525200 nghìn €
18/12/202526150 nghìn €
26/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com