
Hasyim·Kipuw là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/07/2018 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2018 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/07/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/03/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/08/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 15/02/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 17/11/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 10/03/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 19/11/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Adhyaksa FC Banten | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Persela Lamongan | Adhyaksa FC Banten | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Barito Putera | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Madura United | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Arema FC | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Persatuan Sepakbola Makassar | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bali United | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/04/2016 | Arema FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2014 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Arema Indonesia | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Arema Indonesia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Persija Jakarta Youth | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Persipasi Bekasi (- 2021) | Persija Jakarta Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Persija Jakarta Youth | Persipasi Bekasi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực42