Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hasyim·Kipuw

Persis Solo FCTiền vệINA
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Hasyim·Kipuw là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201729125 nghìn €
04/07/201830100 nghìn €
21/12/201830100 nghìn €
26/12/201931100 nghìn €
16/06/20213375 nghìn €
13/12/20213375 nghìn €
21/07/20223450 nghìn €
09/03/20233450 nghìn €
16/08/20233525 nghìn €
15/02/20243525 nghìn €
14/07/20243610 nghìn €
17/11/20243610 nghìn €
10/03/20253610 nghìn €
19/11/20253710 nghìn €
19/05/20263810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Adhyaksa FC BantenPersis Solo FCChuyển nhượng—
09/01/2026Persela LamonganAdhyaksa FC BantenChuyển nhượng—
21/07/2024Barito PuteraPersela LamonganChuyển nhượng—
30/06/2023Madura UnitedBarito PuteraChuyển nhượng—
07/01/2023Arema FCMadura UnitedChuyển nhượng—
10/04/2022Persatuan Sepakbola MakassarArema FCChuyển nhượng—
31/12/2017Bali UnitedPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng Free—
25/04/2016Arema FCBali UnitedChuyển nhượng—
01/12/2014Bhayangkara Presisi Indonesia FCArema FCChuyển nhượng—
31/12/2013Arema IndonesiaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/07/2012Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaArema IndonesiaChuyển nhượng—
30/06/2009Persija Jakarta YouthPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2008Persipasi Bekasi (- 2021)Persija Jakarta YouthCho mượn—
30/06/2007Persija Jakarta YouthPersipasi Bekasi (- 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com