Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Feby Eka Putra

Persis Solo FCTiền đạoINA
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Feby Eka Putra là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Tiểu sử Feby Eka Putra

Feby Eka Putra là tiền đạo người Indonesia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Persis Solo FC. Cao 166 cm, nặng 61 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Liga 2 Indonesia với tổng 97 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 75 nghìn €, cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2023. Ngày 16/07/2026, cầu thủ chuyển từ Dewa United FC sang Persis Solo FC theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5216300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20181925 nghìn €
21/12/20181925 nghìn €
26/12/20192075 nghìn €
16/06/202122125 nghìn €
13/12/202122175 nghìn €
21/07/202223175 nghìn €
09/03/202324175 nghìn €
16/08/202324150 nghìn €
15/02/202425125 nghìn €
14/07/202425100 nghìn €
05/12/202425100 nghìn €
28/05/202526100 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
19/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Dewa United FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
29/06/2026Garudayaksa FCDewa United FCCho mượn—
09/01/2026Dewa United FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
31/03/2022Arema FCDewa United FCChuyển nhượng—
24/02/2020Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaArema FCChuyển nhượng—
09/05/2019Bali UnitedPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/03/2019Persikabo 1973Bali UnitedCho mượn—
28/02/2019Bali UnitedPersikabo 1973Chuyển nhượng—
31/12/2017Bali United FC YouthBali UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Bandung United FCBali United FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com