Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dodi Alexvan Djin

Persis Solo FCHậu vệINA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dodi Alexvan Djin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6443300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dodi Alexvan Djin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-16300000—0——6,60
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-0600000—0——7,00
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-05800000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-55500000—0——5,70
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-44500000—0——6,10
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-14500000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-24500000—0——6,10
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-18200000—0——6,40
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-17600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202122125 nghìn €
16/06/202122125 nghìn €
13/12/202122150 nghìn €
21/07/202223150 nghìn €
09/03/202324175 nghìn €
16/08/202324200 nghìn €
15/02/202425200 nghìn €
14/07/202425200 nghìn €
05/12/202425175 nghìn €
28/05/202526175 nghìn €
19/11/202526125 nghìn €
26/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com