Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Gideon Balinsa

Persis Solo FCTiền vệINA
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Samuel Gideon Balinsa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6427600200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 276 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Gideon Balinsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-1dự bị00000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0100000—0—V6,60
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-3dự bị00000—0———
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-1100000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20232925 nghìn €
15/02/20242925 nghìn €
14/07/20243025 nghìn €
05/12/20243050 nghìn €
28/05/20252675 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
26/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Arema FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/06/2023Persewar WaropenArema FCChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerPersewar WaropenChuyển nhượng—
28/02/2019Persipura Jayapura U19Persewar WaropenChuyển nhượng—
31/12/2016Football School (Indonesia)Persipura Jayapura U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com