Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Novan Setyo Sasongko

Persis Solo FCHậu vệINA
36Tuổi
162Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Novan Setyo Sasongko là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—2210700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Novan Setyo Sasongko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-2dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-35400000—0—V5,75
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-02400000—0——7,00
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-01100000—0——7,00
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-11000000—0——6,60
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-12900000—0——6,50
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 1-36700000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201727150 nghìn €
04/07/201828150 nghìn €
21/12/201829125 nghìn €
30/04/201929175 nghìn €
26/12/201930150 nghìn €
16/06/202131100 nghìn €
13/12/20213275 nghìn €
21/07/20223275 nghìn €
09/03/20233375 nghìn €
16/08/20233350 nghìn €
15/02/20243425 nghìn €
14/07/20243425 nghìn €
05/12/20243525 nghìn €
28/05/20253510 nghìn €
18/12/20253610 nghìn €
26/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Barito PuteraPersis Solo FCChuyển nhượng—
29/06/2026Madura UnitedBarito PuteraCho mượn—
30/06/2025Barito PuteraMadura UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Madura UnitedBarito PuteraChuyển nhượng—
19/05/2021Persela LamonganMadura UnitedChuyển nhượng—
14/01/2020Persebaya SurabayaPersela LamonganChuyển nhượng—
07/01/2019Bali UnitedPersebaya SurabayaChuyển nhượng Free—
13/07/2018Sriwijaya FCBali UnitedChuyển nhượng Free—
31/12/2017Semen PadangSriwijaya FCChuyển nhượng—
30/06/2012Persibo BojonegoroSemen PadangChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com