Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Terens Puhiri

Persis Solo FCTiền đạoINA
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Terens Puhiri là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5222400100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201720150 nghìn €
11/02/201821100 nghìn €
02/07/20182175 nghìn €
21/12/20182275 nghìn €
26/12/201923250 nghìn €
16/06/202124225 nghìn €
13/12/202125200 nghìn €
21/07/202225200 nghìn €
09/03/202326200 nghìn €
16/08/202326200 nghìn €
15/02/202427225 nghìn €
14/07/202427200 nghìn €
05/12/202428200 nghìn €
28/05/202528200 nghìn €
19/11/202529150 nghìn €
19/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026PSS SlemanPersis Solo FCChuyển nhượng—
09/07/2025Borneo FC SamarindaPSS SlemanChuyển nhượng—
29/11/2018Port FCBorneo FC SamarindaCho mượn—
19/12/2017Borneo FC SamarindaPort FCChuyển nhượng—
30/12/2014Persisam Putra Samarinda U21 (- 2014)Persisam Putra Samarinda (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2013Deportivo Indonesia (- 2013)Persisam Putra Samarinda U21 (- 2014)Chuyển nhượng—
30/06/2012Football School (Indonesia)Deportivo Indonesia (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com