Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wbeymar Angulo Mosquera

Persis Solo FCTiền vệARM
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wbeymar Angulo Mosquera là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6653600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wbeymar Angulo Mosquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-25600000—0—Đ5,20
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-29000000—0——6,20
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 7-09000000—0——6,50
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-28500000—0——5,70
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-49000000—0—V5,60
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-29000000—0—V5,80
03/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €20212024
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202129250 nghìn €
05/10/202129250 nghìn €
16/12/202129250 nghìn €
10/04/202230225 nghìn €
13/06/202230225 nghìn €
27/09/202230175 nghìn €
29/12/202230175 nghìn €
22/06/202331175 nghìn €
13/12/202331175 nghìn €
06/06/202432150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Java United FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/06/2024Ararat-Armenia FCJava United FCChuyển nhượng—
29/06/2024Alashkert Yerevan Ararat-Armenia FCCho mượn—
15/01/2023Ararat-Armenia FCAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
31/12/2020Gandzasar KapanArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/07/2015Murciélagos FCGandzasar KapanChuyển nhượng—
26/01/2014UnknownMurciélagos FCChuyển nhượng—
31/12/2012Alianza Fútbol ClubUnknownChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
30/06/2011Atletico HuilaUnknownChuyển nhượng—
31/12/2010Bogota FCAtletico HuilaChuyển nhượng—
31/12/2008Patriotas FCBogota FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com