Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irsyad Maulana

Persis Solo FCTiền đạoINA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Irsyad Maulana là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irsyad Maulana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-75300000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-39000000—0——6,30
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201723125 nghìn €
30/04/201925150 nghìn €
26/12/201926150 nghìn €
16/06/202127175 nghìn €
13/12/202128225 nghìn €
21/07/202228175 nghìn €
09/03/202329150 nghìn €
16/08/202329150 nghìn €
15/02/202430125 nghìn €
14/07/202430100 nghìn €
05/12/202431100 nghìn €
28/05/20253175 nghìn €
18/12/20253275 nghìn €
26/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Semen PadangPersis Solo FCChuyển nhượng—
01/07/2025Persita TangerangSemen PadangChuyển nhượng—
14/01/2023Arema FCPersita TangerangChuyển nhượng—
26/04/2022Persita TangerangArema FCChuyển nhượng—
15/03/2021Persatuan Sepakbola MakassarPersita TangerangChuyển nhượng—
30/12/2020Semen PadangPersatuan Sepakbola MakassarCho mượn—
23/09/2020Persatuan Sepakbola MakassarSemen PadangChuyển nhượng—
08/01/2020Semen PadangPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
24/09/2015Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaSemen PadangCho mượn—
24/08/2015Semen PadangPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
30/11/2014Arema FCSemen PadangChuyển nhượng—
29/11/2012PON Sumatra BaratArema FCCho mượn—
30/08/2012Arema FCPON Sumatra BaratChuyển nhượng—
31/07/2012Pelita Jaya (- 2016)Arema FCChuyển nhượng—
30/06/2011Pelita Jaya Youth (- 2016)Pelita Jaya (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2010Semen Padang FC YouthPelita Jaya Youth (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2009PPLP Sumatra BaratSemen Padang FC YouthChuyển nhượng—
31/12/2008Football School (Indonesia)PPLP Sumatra BaratChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com