
Irsyad Maulana là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-7 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/04/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Semen Padang | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Persita Tangerang | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Arema FC | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Persita Tangerang | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Makassar | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Persatuan Sepakbola Makassar | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2015 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Semen Padang | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Arema FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | PON Sumatra Barat | Arema FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Arema FC | PON Sumatra Barat | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Pelita Jaya (- 2016) | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pelita Jaya Youth (- 2016) | Pelita Jaya (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Semen Padang FC Youth | Pelita Jaya Youth (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | PPLP Sumatra Barat | Semen Padang FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Football School (Indonesia) | PPLP Sumatra Barat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực33