Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E.Taufik

Persis Solo FCHậu vệINA
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

E.Taufik là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—2211200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của E.Taufik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-11700000—0——6,60
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-53501000—0——5,50
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-4dự bị00000—0———
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201726100 nghìn €
04/07/201827100 nghìn €
21/12/201827150 nghìn €
26/12/201928175 nghìn €
15/11/202130125 nghìn €
21/07/202231100 nghìn €
09/03/202332100 nghìn €
16/08/202332100 nghìn €
15/02/202433100 nghìn €
14/07/202433100 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
28/05/20253450 nghìn €
18/12/20253450 nghìn €
26/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Persis Solo FCBali UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Arema FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
29/06/2024Borneo FCArema FCCho mượn—
30/06/2023Arema FCBorneo FCChuyển nhượng—
13/09/2020Persela LamonganArema FCChuyển nhượng—
15/01/2020Kalteng Putra FCPersela LamonganChuyển nhượng—
26/01/2019Madura UnitedKalteng Putra FCChuyển nhượng—
31/12/2016Persepam PamekasanMadura UnitedChuyển nhượng—
31/12/2015Persekabpas PasuruanPersepam PamekasanChuyển nhượng—
31/12/2014Persid JemberPersekabpas PasuruanChuyển nhượng—
31/12/2013AC MajapahitPersid JemberChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com