
Mohcine Hassan Nader
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohcine Hassan Nader là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo PSBS Biak Numfor .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 427 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 427 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-4 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 1-5 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-6 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/04/2019 | 24 | — |
| 15/10/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 15/02/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | PSBS Biak | Deltras FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Anadia | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persita Tangerang | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2023 | Free player | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alverca | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2022 | F91 Dudelange | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2020 | Olhanense SC | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Setubal | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Olhanense SC | Vitoria Setubal | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Vitoria Setubal | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SC Freamunde | Vitoria Setubal | Cho mượn | — |
| 14/08/2016 | Vitoria Setubal | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Pinhalnovense | Vitoria Setubal | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Vitoria Setubal | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Casa Pia AC | Vitoria Setubal | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Vitoria Setubal | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |