
Saddam Gaffar là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Free player | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | PSS Sleman | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | PSS Sleman U18 | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PPLP Jawa Tengah | PSS Sleman U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Persiku Kudus Youth | PPLP Jawa Tengah | Chuyển nhượng | — |