Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oktafianus Fernando

Persis Solo FCTiền đạoINA
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oktafianus Fernando là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—205300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oktafianus Fernando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-0100000—0——6,50
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-0dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-0dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCT 4-0100000—0——6,20
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-0dự bị00000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201824100 nghìn €
21/12/201825125 nghìn €
26/12/201926150 nghìn €
16/06/202127150 nghìn €
13/12/202128125 nghìn €
21/07/202228125 nghìn €
09/03/202329125 nghìn €
15/02/202430100 nghìn €
14/07/20243075 nghìn €
05/12/20243150 nghìn €
28/05/20253150 nghìn €
18/12/20253250 nghìn €
26/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Persebaya SurabayaPersis Solo FCChuyển nhượng—
26/11/2023Persipal FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
07/08/2023PSIS SemarangPersipal FCChuyển nhượng—
14/05/2022Persebaya SurabayaPSIS SemarangChuyển nhượng—
31/12/2016Persita TangerangPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
31/12/2015Persebaya Surabaya YouthPersita TangerangChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com