
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alyssa Naeher | Thủ môn | 38 |
| 22 | Halle Mackiewicz | Thủ môn | 25 |
| 27 | Katie Lund | Thủ môn | 29 |
| 3 | Samantha Staab | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Michelle Alozie | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Oihane Valdezate | Hậu vệ | 26 |
| 11 | Nadia gomes | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Taylor Wood | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Elise Evans | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Aaliyah Farmer | Hậu vệ | 23 |
| 34 | Tessa Elise Dellarose | Hậu vệ | 22 |
| 77 | Maitane López | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Jenna Bike | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Brianna Pinto | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Bea Franklin | Tiền vệ | 26 |
| 28 | E. Egizii | Tiền vệ | 23 |
| 31 | Anna Gasper | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Julia Grosso | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Mallory Pugh | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Simone Charley | Tiền đạo | 31 |
| 23 | Micayla Johnson | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Chicago Red Stars (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Chicago Red Stars (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 02/11/2026 thua Washington Spirit (nữ) 0-2 (VĐQG Mỹ (nữ)).
- Đội hình Chicago Red Stars (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Chicago Red Stars (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9; đắt giá nhất là Alyssa Naeher (thủ môn, 65 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Chicago Red Stars (nữ)?
- Sân nhà Toyota Park tại Bridgeview, sức chứa 20.000 chỗ.
- Thành tích Chicago Red Stars (nữ) mùa này tại VĐQG Mỹ (nữ)?
- Tại VĐQG Mỹ (nữ), Chicago Red Stars (nữ) đã đá 30 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 71 (trung bình 0,57 bàn ghi/trận); sút 264 lần, 85 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:52 02/11/2026 (giờ Việt Nam).