
Simone Charley là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
141Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 7 | 0 | 141 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 7,31 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |