
Taylor Wood là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 13 | 10 | 823 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 71% | 49% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/266 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 3/3 | — | 6,07 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 3/6 | — | 5,44 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 4/6 | — | 7,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 1/3 | — | 5,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 5/6 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 3/7 | — | 6,22 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực46