
Chicago Red Stars (nữ)
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công74
- Phòng ngự74
- Chuyền bóng76
- Kiểm soát76
- Thể lực75
- Kỷ luật74
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | — | 29 | 16 | 67 | 239 | 79 | 9.618 | 27 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | — | 29 | 16 | 67 | 239 | 79 | 9.618 | 27 | 0 |