- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân K-Park Training Academy, East Kilbride · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.05 / 10.50
Celtic (nữ) thắng Motherwell (nữ) 1-0 trên sân nhà K-Park Training Academy.
Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ) 1-0 — Scottish Women's Premier League 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Louisa Boyesthay Kodie Hay
- 🟨 Poppy Jayne Lawson 51'
- 🔁 Chloe Norma Craigthay Poppy Jayne Lawson 62'
- 🔁 Hannah Jordanthay Maria Christine McAneny 62'
- 64' 🔁 Mary Stanic-Floodythay Lucy Sinclair
- 🔁 Evie Lauren Isabel Rabjohnthay Amy Gallacher 74'
- 74' 🔁 Sophie Rutherfordthay Carla Jane Boyce
- 78' 🟨 Leah Flora Sidey
- 🔁 Shannon McGregorthay Momo Nakao 83'
- 84' 🔁 Mia Mcarthurthay Mason Clark
- 84' 🔁 Tegan Browningthay Eva Thomson
-
⚽ Shannon McGregorkiến tạo: Lisa Robertson
92+2'
1 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 17Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích6
- 10Sút không trúng đích1
- 17Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 54Tấn công nguy hiểm27
- 84Tấn công59
- 493Chuyền262
- 380Chuyền chính xác154
- 9Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài4
- 28Rê bóng9
- 46Tạt bóng32
- 43Tranh chấp35
- 14Tắc bóng32
- 87Cản phá97
- 8Cứu thua9
- 11Phạm lỗi0
- 39Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Celtic (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Motherwell (nữ) ép sân. Celtic (nữ) kiểm soát thế trận 54% thời gian, Motherwell (nữ) 37%.
Celtic (nữ)Motherwell (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Celtic (nữ) · HLV Fran Alonso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Adelaide Gay | Thủ môn | 8.1 |
| 15 | Kelly Clark © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Fionnula Morgan | Hậu vệ | 6.71 |
| 44 | Poppy Jayne Lawson | Hậu vệ | 6.15 |
| 4 | Lisa Robertson | Tiền vệ | 6.26 |
| 7 | Amy Gallacher | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Casey Howe | Tiền vệ | 6.09 |
| 18 | Hannah Luke | Tiền vệ | 5.95 |
| 25 | Momo Nakao | Tiền vệ | 6.26 |
| 73 | Maria Christine McAneny | Tiền vệ | 6.23 |
| 9 | Isabella Fisher | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Chloe Arthur | Tiền vệ |
| 6 | Chloe Norma Craig | Hậu vệ |
| 22 | Lauren Doran-Barr | Hậu vệ |
| 21 | Addison Handley | Tiền vệ |
| 8 | Hannah Jordan | Tiền đạo |
| 19 | Lisa Maher-Rogers | Thủ môn |
| 14 | Shannon McGregor | Tiền vệ |
| 10 | Evie Lauren Isabel Rabjohn | Tiền vệ |
| 2 | Claire Walsh | Hậu vệ |
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Jennifer Currie | Thủ môn | 7.6 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 5.9 |
| 12 | Leah Flora Sidey | Hậu vệ | 5.95 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Kodie Hay | Tiền vệ | 6.35 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 6.55 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.8 |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ | 5.85 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ |
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ |
| 5 | Tegan Browning | Hậu vệ |
| 11 | Louisa Boyes | Tiền vệ |
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo |
| 19 | J. Strain | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.05 | 10.50 | 1.00 | 51 | 151.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Celtic (nữ) | 0–2 |
| 12/10/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 7–1 |
| 18/05/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 6–0 |
| 20/04/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Celtic (nữ) | 0–1 |
| 03/11/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Celtic (nữ) | 0–4 |
| 22/08/2024 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 5–1 |
| 08/02/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Celtic (nữ) | 0–2 |
| 08/10/2023 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 6–0 |
| 19/01/2023 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–0 |
| 28/08/2022 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Celtic (nữ) | 0–8 |
Phong độ gần đây
Celtic (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Celtic (nữ) – Spartans (nữ) | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Celtic (nữ) | 2–3 | T |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 2–0 | T |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 3–0 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Celtic (nữ) | 1–2 | T |
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–3 | T |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–5 | B |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 7–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K-Park Training Academy (East Kilbride).
- Kết quả Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ) là bao nhiêu?
- Celtic (nữ) thắng Motherwell (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Celtic (nữ) thắng 18, hòa 2, Motherwell (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 18/01/2026 (SCO Women's Premier League) Motherwell (nữ) 0-2 Celtic (nữ).
- Phong độ Celtic (nữ) và Motherwell (nữ) trước trận?
- Celtic (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Motherwell (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW).
- Đội hình xuất phát Celtic (nữ) vs Motherwell (nữ)?
- Celtic (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Motherwell (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

