
Eva Thomson
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Eva Thomson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 66% | 49% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/136 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Eva Thomson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 4 | 8/19 | V | 5,60 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 5/11 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/15 | 3 | 8/17 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 4/10 | — | 5,40 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/29 | 3 | 8/11 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 3 | 6/11 | — | 6,01 |
| 30/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Queens Park (nữ) | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/32 | 1 | 6/11 | V | 7,12 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |