
Jennifer Currie là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 26/40 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,53 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 7,37 |
| 05/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/38 | 0 | — | — | 7,99 |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 12/25 | 0 | — | — | 7,13 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 2-3 | 90 | 7 | 2 | 0 | 27/43 | 0 | — | — | 6,71 |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 148
- Chỉ số 245
- Chỉ số 453
- Chỉ số 353