Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jennifer Currie

Motherwell (nữ)Thủ mônSCO
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jennifer Currie là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—22180600——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jennifer Currie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)B 0-290100—0——6,00
19/09/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)B 0-190500—0——7,60
24/05/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)H 1-19051026/4001/1—7,47
17/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hibernian (nữ)B 1-39080023/310——7,13
10/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 0-39040027/380——6,21
29/04/2026Scottish Women's Premier League@ Hearts (nữ)B 0-39050018/220——6,53
25/04/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)B 0-29050124/290——7,37
05/04/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)H 0-09050023/380——7,99
02/04/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow Rangers (nữ)B 0-19060112/250——7,13
22/03/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Celtic (nữ)B 2-39072027/430——6,71

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com