
Lucy Ronald
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucy Ronald là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 701 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/223 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/68 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucy Ronald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,63 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 4 | 6/11 | V | 5,40 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/68 | 6 | 9/20 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/8 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 3/5 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/42 | 4 | 6/12 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 5/12 | V | 5,90 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/51 | 2 | 4/9 | — | 6,47 |