- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
· Mưa rải rác 15°C · cập nhật
Motherwell (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Montrose LFC (nữ).
Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ) 1-3 — Scottish Women's Premier League 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Erin Norma Ross 30'
-
41'
0 - 1 ⚽ Carla Jane Boycekiến tạo: Ellie Macdonald -
42'
0 - 2 ⚽ Sophie Rutherfordkiến tạo: Eva Thomson - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jade McLarenthay Georgia Carter 45'
- 🔁 Chloe Goverthay Talitha Robb 45'
- 🔁 Hannah Emilie Stewartthay Neve Guthrie 45'
-
59'
0 - 3 ⚽ Lucy Ronaldkiến tạo: Chelsie Watson - 🟨 Francesca Ogilvie 61'
- 69' 🔁 Lucy Sinclairthay Mary Stanic-Floody
-
⚽ (pen) Kaela McDonald-Nguah
71'
1 - 3 - 79' 🔁 Morgan Andersonthay Carla Jane Boyce
- 79' 🔁 Kodie Haythay Sophie Rutherford
- 🔁 Hannah Innesthay Louise Anne Brown 82'
- 🔁 Callie Bowmanthay Kaela McDonald-Nguah 82'
- 93+3' 🟨 Kodie Hay
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 9Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích8
- 8Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm13
- 1Sút bị chặn1
- 3Phạt góc4
- 295Chuyền342
- 159Chuyền chính xác197
- 5Chuyền then chốt3
- 8Chuyền dài11
- 19Rê bóng13
- 32Tạt bóng32
- 44Tranh chấp39
- 12Tắc bóng30
- 95Cản phá99
- 9Cứu thua4
- 8Phạm lỗi5
- 52Bị phạm lỗi45
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Montrose LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lauren Perry | Thủ môn | 6.4 |
| 5 | Georgia Carter | Hậu vệ | 5.9 |
| 8 | Erin Norma Ross | Hậu vệ | 5.55 |
| 17 | Cassie Cowper © | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | Francesca Ogilvie | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Demi Taylor | Tiền vệ | 6.1 |
| 15 | Louise Anne Brown | Tiền vệ | 5.7 |
| 21 | Talitha Robb | Tiền vệ | 5.4 |
| 4 | Darcie Miller | Tiền đạo | 6.2 |
| 9 | Neve Guthrie | Tiền đạo | 6.5 |
| 11 | Kaela McDonald-Nguah | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Hannah Emilie Stewart | Tiền đạo |
| 12 | Callie Bowman | Tiền đạo |
| 7 | Chloe Gover | Tiền đạo |
| 18 | Lauryn Healy | Tiền đạo |
| 16 | Hannah Innes | Tiền vệ |
| 6 | Jade McLaren | Tiền vệ |
| 26 | Ashley Milne | Thủ môn |
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rebecca Cameron | Thủ môn | 6.85 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 6.5 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 6.76 |
| 12 | Leah Flora Sidey | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 7.6 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 6.1 |
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ | 7.75 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.38 |
| 20 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 8.16 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ |
| 19 | J. Strain | Tiền đạo |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ |
| 7 | Kodie Hay | Tiền đạo |
| 14 | Saoirse Coyle Morrow | Tiền vệ |
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 1–3 |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–2 |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 5–1 |
| 02/11/2025 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–1 |
| 24/08/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 1–4 |
| 26/01/2025 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–4 |
| 18/08/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 3–2 |
| 05/05/2024 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–1 |
| 21/04/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 2–1 |
| 19/11/2023 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Montrose LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 3–0 | B |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–4 | B |
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Montrose LFC (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 9–0 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | St Johnstone (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 2–8 | T |
| 02/08/2026 | SWPL C (W) | Montrose LFC (nữ) – Falkirk (nữ) | 5–0 | T |
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–5 | B |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 7–0 | B |
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Kilmarnock (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–3 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Gartcairn FC (nữ) | 2–1 | T |
| 02/08/2026 | SWPL C (W) | Livingston (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–7 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ) là bao nhiêu?
- Motherwell (nữ) thắng Montrose LFC (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Montrose LFC (nữ) thắng 3, hòa 3, Motherwell (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 26/07/2026 (SWPL C (W)) Motherwell (nữ) 1-3 Montrose LFC (nữ).
- Phong độ Montrose LFC (nữ) và Motherwell (nữ) trước trận?
- Montrose LFC (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWW); Motherwell (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWL).
- Đội hình xuất phát Montrose LFC (nữ) vs Motherwell (nữ)?
- Montrose LFC (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Motherwell (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:04 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

