- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân K-Park Training Academy, East Kilbride · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Celtic (nữ) thắng Hibernian (nữ) 2-0 trên sân nhà K-Park Training Academy.
Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ) 2-0 — Scottish Women's Premier League 30/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Chloe Norma Craigkiến tạo: Kelly Clark
42'
1 - 0 -
⚽ Isabella Fisher
43'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Amy Gallacher 51'
- 53' 🟨 Aoife Colvill
- 62' 🔁 Faye Brysonthay Ellis Notley
- 62' 🔁 Isla Taylorthay Libby Smith
- 🔁 Lisa Robertsonthay Chloe Arthur 67'
- 🔁 Evie Lauren Isabel Rabjohnthay Amy Gallacher 67'
- 🟨 Isabella Fisher 70'
- 72' 🔁 Sofie Keenanthay Rachael Boyle
- 🔁 Maria Christine McAnenythay Addison Handley 79'
- 🔁 Casey Howethay Isabella Fisher 79'
- 80' 🟨 Scarlett Herron
- 82' 🔁 Yuliia Khrystiukthay Aoife Colvill
- 82' 🔁 Jessica Ramsaythay J. Mcquade
- 🔁 Fionnula Morganthay Evie Lauren Isabel Rabjohn 86'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 19Tổng cú sút18
- 7Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích7
- 16Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn2
- 4Phạt góc5
- 67Tấn công nguy hiểm68
- 69Tấn công70
- 420Chuyền375
- 307Chuyền chính xác264
- 7Chuyền then chốt6
- 12Chuyền dài10
- 24Rê bóng27
- 32Tạt bóng23
- 41Tranh chấp47
- 25Tắc bóng22
- 76Cản phá56
- 13Cứu thua11
- 3Phạm lỗi5
- 23Bị phạm lỗi27
- 4Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Celtic (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Celtic (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hibernian (nữ) ép sân. Celtic (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, Hibernian (nữ) 47%.
Celtic (nữ)Hibernian (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Celtic (nữ) · HLV Fran Alonso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Adelaide Gay | Thủ môn | 7.88 |
| 2 | Claire Walsh | Hậu vệ | 7.46 |
| 6 | Chloe Norma Craig | Hậu vệ | 7.67 |
| 15 | Kelly Clark © | Hậu vệ | 7.14 |
| 7 | Amy Gallacher | Tiền vệ | 6.58 |
| 8 | Hannah Jordan | Tiền vệ | 6.55 |
| 18 | Hannah Luke | Tiền vệ | 6.96 |
| 21 | Addison Handley | Tiền vệ | 6.05 |
| 25 | Momo Nakao | Tiền vệ | 7.07 |
| 77 | Chloe Arthur | Tiền vệ | 6.56 |
| 9 | Isabella Fisher | Tiền đạo | 8.01 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Casey Howe | Tiền đạo |
| 44 | Poppy Jayne Lawson | Hậu vệ |
| 19 | Lisa Maher-Rogers | Thủ môn |
| 73 | Maria Christine McAneny | Tiền vệ |
| 20 | Fionnula Morgan | Hậu vệ |
| 10 | Evie Lauren Isabel Rabjohn | Tiền vệ |
| 4 | Lisa Robertson | Tiền vệ |
| 16 | Abigail Tobin | Hậu vệ |
Hibernian (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ariana Vassiliki Anastasiadis | Thủ môn | 7.46 |
| 3 | Caley Gibb | Hậu vệ | 6.76 |
| 4 | Siobhan Hunter | Hậu vệ | 6.06 |
| 5 | Scarlett Herron | Hậu vệ | 5.87 |
| 23 | Rachael Boyle © | Hậu vệ | 5.85 |
| 8 | Jess Fitzgerald | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Libby Smith | Tiền vệ | 5.63 |
| 10 | J. Mcquade | Tiền vệ | 5.42 |
| 16 | Ellis Notley | Tiền vệ | 5.78 |
| 27 | Tiree Burchill | Tiền vệ | 6.56 |
| 15 | Aoife Colvill | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Milly boughton | Tiền vệ |
| 14 | Jessica Broadrick | Hậu vệ |
| 2 | Faye Bryson | Hậu vệ |
| 55 | Sofie Keenan | Hậu vệ |
| 11 | Yuliia Khrystiuk | Tiền đạo |
| 20 | Jessica Ramsay | Tiền vệ |
| 25 | Rowena Armitage | Thủ môn |
| 19 | Isla Taylor | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 1.00 | 34 | 81.00 | 2.5 | 2.85 | 1.40 | 9.5 | 1.44 | 2.62 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–1 |
| 11/01/2026 | SCO Women's Cup | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 2–3 |
| 21/12/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–2 |
| 21/09/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–1 |
| 15/05/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 4–2 |
| 17/04/2025 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–0 |
| 02/03/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 |
| 31/08/2024 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–0 |
| 19/05/2024 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Celtic (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 3–0 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Celtic (nữ) | 1–2 | T |
| 31/05/2026 | SCO Women's Cup | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 0–1 | T |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 1–1 | H |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Celtic (nữ) | 4–0 | B |
Hibernian (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–3 | T |
| 16/08/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 7–0 | T |
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | T |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–3 | T |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Glasgow City (nữ) | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 30/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K-Park Training Academy (East Kilbride).
- Kết quả Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ) là bao nhiêu?
- Celtic (nữ) thắng Hibernian (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Celtic (nữ) thắng 17, hòa 5, Hibernian (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (SCO Women's Premier League) Hibernian (nữ) 1-0 Celtic (nữ).
- Phong độ Celtic (nữ) và Hibernian (nữ) trước trận?
- Celtic (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLL); Hibernian (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Celtic (nữ) vs Hibernian (nữ)?
- Celtic (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Hibernian (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

