
Addison Handley
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Addison Handley là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 324 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 61% | 52% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/104 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/17 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Addison Handley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/24 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 3/4 | — | 5,90 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/32 | 0 | 2/6 | — | 6,02 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 0/1 | — | 5,30 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 2 | 5/6 | — | 5,34 |
| 29/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/36 | 2 | 2/3 | V | 5,99 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 6/10 | — | 4,68 |