- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Albyn Plark, Broxburn · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Hibernian (nữ) thắng Motherwell (nữ) 7-0 trên sân nhà Albyn Plark.
Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ) 7-0 — Scottish Women's Premier League 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yuliia Khrystiukkiến tạo: Jessica Ramsay
23'
1 - 0 -
⚽ Aoife Colvillkiến tạo: Yuliia Khrystiuk
27'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Leah Flora Sideythay Tegan Browning
-
⚽ Jessica Ramsay
60'
3 - 0 - 62' 🔁 Kodie Haythay Lucy Sinclair
-
⚽ (pen) Aoife Colvill
65'
4 - 0 - 🔁 Isla Taylorthay Faye Bryson 66'
- 🔁 Caley Gibbthay Yuliia Khrystiuk 66'
-
⚽ Aoife Colvillkiến tạo: Ellis Notley
71'
5 - 0 -
⚽ Rachael Boylekiến tạo: Jess Fitzgerald
74'
6 - 0 -
⚽ Aoife Colvill
77'
7 - 0 - 78' 🔁 Olivia Mcstaythay Mason Clark
- 🔁 Milly boughtonthay Jessica Ramsay 82'
- 🔁 Sofie Keenanthay Rachael Boyle 82'
- 87' 🔁 Morgan Andersonthay Carla Jane Boyce
- 🔁 Olivia Cornetthay Aoife Colvill 88'
- 89' 🟨 Lucy Ronald
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 15Tổng cú sút24
- 10Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích2
- 23Sút trong vòng cấm5
- 5Sút bị chặn1
- 4Phạt góc4
- 68Tấn công nguy hiểm41
- 86Tấn công61
- 543Chuyền326
- 469Chuyền chính xác233
- 7Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài5
- 16Rê bóng10
- 39Tạt bóng12
- 34Tranh chấp43
- 20Tắc bóng29
- 58Cản phá59
- 9Cứu thua12
- 9Phạm lỗi6
- 32Bị phạm lỗi32
- 0Việt vị7
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Hibernian (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Motherwell (nữ) ép sân. Hibernian (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Motherwell (nữ) 35%.
Hibernian (nữ)Motherwell (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Hibernian (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ariana Vassiliki Anastasiadis | Thủ môn | 7.2 |
| 2 | Faye Bryson | Hậu vệ | 7.12 |
| 4 | Siobhan Hunter | Hậu vệ | 8.0 |
| 5 | Scarlett Herron | Hậu vệ | 7.37 |
| 23 | Rachael Boyle © | Hậu vệ | 7.97 |
| 8 | Jess Fitzgerald | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Yuliia Khrystiuk | Tiền vệ | 8.49 |
| 15 | Aoife Colvill | Tiền vệ | 9.81 |
| 16 | Ellis Notley | Tiền vệ | 7.7 |
| 20 | Jessica Ramsay | Tiền vệ | 8.22 |
| 27 | Tiree Burchill | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Rowena Armitage | Thủ môn |
| 7 | Milly boughton | Tiền vệ |
| 14 | Jessica Broadrick | Hậu vệ |
| 35 | Olivia Cornet | Tiền vệ |
| 3 | Caley Gibb | Hậu vệ |
| 19 | Isla Taylor | Tiền vệ |
| 55 | Sofie Keenan | Hậu vệ |
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rebecca Cameron | Thủ môn | 5.67 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 4.6 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 5.42 |
| 5 | Tegan Browning | Hậu vệ | 5.44 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 5.48 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 5.9 |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 5.67 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.01 |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ | 5.97 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo |
| 7 | Kodie Hay | Tiền đạo |
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 31 | Mia Reddington | Thủ môn |
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ |
| 12 | Leah Flora Sidey | Tiền vệ |
| 19 | J. Strain | Tiền đạo |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 67.00 | 7.5 | 4.65 | 1.16 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–0 |
| 19/10/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–5 |
| 05/10/2025 | SWPL C (W) | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 9–0 |
| 01/05/2025 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–0 |
| 30/03/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–3 |
| 15/12/2024 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 4–0 |
| 25/08/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–5 |
| 28/01/2024 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 5–0 |
| 17/09/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–1 |
| 15/01/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hibernian (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Hibernian (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 | T |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–3 | T |
| 10/05/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Glasgow City (nữ) | 3–2 | T |
| 30/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Celtic (nữ) | 1–0 | T |
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SWPL C (W) | Kilmarnock (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–3 | T |
| 06/08/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Gartcairn FC (nữ) | 2–1 | T |
| 02/08/2026 | SWPL C (W) | Livingston (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–7 | T |
| 26/07/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 1–3 | B |
| 17/05/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Aberdeen (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 1 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Albyn Plark (Broxburn).
- Kết quả Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ) là bao nhiêu?
- Hibernian (nữ) thắng Motherwell (nữ) 7-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian (nữ) thắng 21, hòa 1, Motherwell (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (SCO Women's Premier League) Hibernian (nữ) 2-0 Motherwell (nữ).
- Phong độ Hibernian (nữ) và Motherwell (nữ) trước trận?
- Hibernian (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD); Motherwell (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDW).
- Đội hình xuất phát Hibernian (nữ) vs Motherwell (nữ)?
- Hibernian (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Motherwell (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

