- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stade Ahmadou Ahidjo, Yaounde · sân trung lập · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Cameroon (nữ) thắng Malawi (nữ) 3-0 trên sân nhà Stade Ahmadou Ahidjo.
Cameroon (nữ) vs Malawi (nữ) 3-0 — CAN (nữ) 17/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Marie ngah
20'
1 - 0 -
⚽ Naomi Etokiến tạo: myriam nyadjou
29'
2 - 0 - 43' 🔁 tendai sanithay Chikondi Gondwe
-
⚽ Marie ngahkiến tạo: Naomi Eto
48+3'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 sarah mulimbikathay leticia chinyamula
- 🔁 Fadimatou Aretouyapthay Genevieve Ngo Mbeleck 71'
- 78' 🔁 mbinho vanessa chikupilathay asimenye simwaka
- 🔁 Rose Bellathay Grace Mendoua 87'
- 🔁 Michaela Abamthay Naomi Eto 87'
- 🔁 Gabrielle Onguenethay Marie ngah 91+1'
- 🟨 Njoya toko 92+2'
- 🟨 Gabrielle Onguene 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 20Tổng cú sút33
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 46Tấn công nguy hiểm43
- 91Tấn công92
- 289Chuyền286
- 180Chuyền chính xác166
- 4Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài4
- 17Rê bóng22
- 27Tạt bóng27
- 53Tranh chấp67
- 34Tắc bóng20
- 74Cản phá69
- 13Cứu thua18
- 13Phạm lỗi6
- 29Bị phạm lỗi39
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Malawi (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Cameroon (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Malawi (nữ) ép sân. Cameroon (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Malawi (nữ) 44%.
Cameroon (nữ)Malawi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Cameroon (nữ) · HLV Alain Djeumfa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Michaely Kyria Bihina | Thủ môn | 7.2 |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ | 6.8 |
| 21 | myriam nyadjou | Hậu vệ | 7.5 |
| 26 | Ivana Yakana | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Njoya toko | Tiền vệ | 7.6 |
| 10 | Naomi Eto | Tiền vệ | 8.69 |
| 14 | Monique Ngock | Tiền vệ | 7.6 |
| 15 | Colette Ndzana © | Tiền vệ | 6.8 |
| 20 | Genevieve Ngo Mbeleck | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Grace Mendoua | Tiền đạo | 6.6 |
| 11 | Marie ngah | Tiền đạo | 8.9 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Ladifatou Ngambe | Hậu vệ |
| 24 | Soufiya Ngueleu | Tiền đạo |
| 22 | Michaela Abam | Tiền đạo |
| 13 | Charlene Menene | Tiền đạo |
| 19 | Raissa Nelly Mbappe Etoundi | Tiền vệ |
| 5 | Lewjo Mogai | Tiền đạo |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
| 8 | Fadimatou Aretouyap | Tiền vệ |
| 3 | abega berth | Tiền vệ |
| 16 | Ange bawou | Thủ môn |
| 17 | Rose Bella | Tiền đạo |
| 12 | Brunelle Beulou | Không rõ |
| 1 | Catherine Biya | Thủ môn |
| 25 | Doudou ousmanou | Tiền vệ |
| 18 | Claudia voulania | Hậu vệ |
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 4.59 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 6.0 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 7.5 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | asimenye simwaka | Tiền đạo | 6.2 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 5.7 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 7.1 |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo | 6.0 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 6.2 |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ | 6.3 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 8 | tendai sani | Không rõ |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 1.00 | 51 | 81.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Cameroon (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Cameroon (nữ) | 0–0 | H |
| 10/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Cameroon (nữ) – Nigeria (nữ) | 1–0 | T |
| 07/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Cabo Verde (nữ) – Cameroon (nữ) | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ghana (nữ) – Cameroon (nữ) | 0–1 | T |
| 30/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Cameroon (nữ) – Mali (nữ) | 2–1 | T |
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Algeria (nữ) – Malawi (nữ) | 1–3 | T |
| 10/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 2–1 | T |
| 06/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 1–2 | B |
| 02/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ai Cập (nữ) – Malawi (nữ) | 1–3 | T |
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Cameroon (nữ) vs Malawi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Cameroon (nữ) vs Malawi (nữ) thuộc CAN (nữ) đã diễn ra lúc 02:00 ngày 17/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Ahmadou Ahidjo (Yaounde).
- Kết quả Cameroon (nữ) vs Malawi (nữ) là bao nhiêu?
- Cameroon (nữ) thắng Malawi (nữ) 3-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ Cameroon (nữ) và Malawi (nữ) trước trận?
- Cameroon (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWWW); Malawi (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL).
- Đội hình xuất phát Cameroon (nữ) vs Malawi (nữ)?
- Cameroon (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Malawi (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

