- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Malawi (nữ) thắng Ghana (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Malawi (nữ) vs Ghana (nữ) 2-1 — CAN (nữ) 10/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ chantelle hlorkah boye -
⚽ Temwa Chawinga
12'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨 Jennifer cudjoe
- 54' 📺 VAR Doris boaduwaa
- 67' 🟨 Grace Asantewaa
- 70' 🔁 Princella Adubeathay evelyn badu
- 70' 🔁 Wasiima Mohammedthay Jennifer cudjoe
- 70' 🔁 Princess Marfothay Alice Kusi
- 🔁 mbinho vanessa chikupilathay asimenye simwaka 75'
-
⚽ Rose Kadzerekiến tạo: Temwa Chawinga
79'
2 - 1 - 80' 🔁 Abigail Kofi Kimthay Doris boaduwaa
- 80' 🔁 Bénédicte Simonthay comfort yeboah
- 🟨 Rose Kadzere 86'
- 🔁 tendai sanithay Rose Kadzere 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 23Tổng cú sút18
- 7Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm9
- 1Sút bị chặn1
- 2Phạt góc4
- 52Tấn công nguy hiểm61
- 101Tấn công112
- 310Chuyền330
- 175Chuyền chính xác197
- 0Chuyền then chốt2
- 7Chuyền dài5
- 11Rê bóng13
- 30Tạt bóng25
- 63Tranh chấp71
- 24Tắc bóng26
- 100Cản phá84
- 15Cứu thua19
- 10Phạm lỗi12
- 29Bị phạm lỗi36
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ghana (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malawi (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ghana (nữ) ép sân. Malawi (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Ghana (nữ) 51%.
Malawi (nữ)Ghana (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 6.5 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 6.8 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 6.4 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 6.5 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | asimenye simwaka | Tiền đạo | 6.8 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 8.4 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 6.0 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 7.2 |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ | 7.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 8 | tendai sani | Không rõ |
Ghana (nữ) · HLV Yusif Basigi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cynthia konlan | Thủ môn | 6.2 |
| 3 | Susan·Duah | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | comfort yeboah | Hậu vệ | 5.6 |
| 17 | Portia Boakye © | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Grace Asantewaa | Tiền vệ | 6.6 |
| 6 | Jennifer cudjoe | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Alice Kusi | Tiền vệ | 6.9 |
| 13 | evelyn badu | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | chantelle hlorkah boye | Tiền đạo | 6.5 |
| 9 | Doris boaduwaa | Tiền đạo | 5.4 |
| 23 | josephine bonsu | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Alexandra Tay | Không rõ |
| 20 | Ajegipina Zakaria | Không rõ |
| 16 | afi amenyeku | Thủ môn |
| 2 | Bénédicte Simon | Hậu vệ |
| 26 | Sharon sampson | Tiền đạo |
| 21 | Linda Owusu | Tiền vệ |
| 22 | H. Osman | Thủ môn |
| 4 | Abena Opoku | Hậu vệ |
| 14 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 24 | Wasiima Mohammed | Tiền vệ |
| 7 | Princess Marfo | Tiền đạo |
| 25 | Abigail Kofi Kim | Tiền đạo |
| 10 | Princella Adubea | Tiền đạo |
| 12 | Anasthesia Achiaa | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 |
| 21/06/2025 | INT FRL | Ghana (nữ) – Malawi (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 1–2 | B |
| 02/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ai Cập (nữ) – Malawi (nữ) | 1–3 | T |
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
Ghana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Mali (nữ) – Ghana (nữ) | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ghana (nữ) – Cameroon (nữ) | 0–1 | B |
| 30/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ghana (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 2–0 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | T |
| 21/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Malawi (nữ) vs Ghana (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malawi (nữ) vs Ghana (nữ) thuộc CAN (nữ) đã diễn ra lúc 03:00 ngày 10/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Malawi (nữ) vs Ghana (nữ) là bao nhiêu?
- Malawi (nữ) thắng Ghana (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Malawi (nữ) và Ghana (nữ) trước trận?
- Malawi (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDL); Ghana (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW).
- Đội hình xuất phát Malawi (nữ) vs Ghana (nữ)?
- Malawi (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ghana (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

