
Malawi (nữ)
Malawi
Phong độ: TTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn | — |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 35 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 23 |
| 9 | sabina thom | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Tabitha Chawinga | Tiền đạo | 30 |
| 1 | mercy sikelo | Không rõ | 26 |
| 2 | Faith Chinzimu | Không rõ | 20 |
| 3 | tamala simeza | Không rõ | — |
| 5 | mauren kenneth | Không rõ | — |
| 7 | chisomo banda | Không rõ | — |
| 8 | tendai sani | Không rõ | 23 |
| 12 | zainab kapanda | Không rõ | 25 |
| 14 | maggie chavula | Không rõ | 22 |
| 15 | leticia chinyamula | Không rõ | 20 |
| 17 | sarah mulimbika | Không rõ | 20 |
| 19 | carolyn mathyola | Không rõ | — |
| 20 | funny magombo | Không rõ | 22 |
| 21 | rose alufandika | Không rõ | 21 |
| 22 | catherine kachala | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Malawi (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Malawi (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Zimbabwe (nữ) 7-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Malawi (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Malawi (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).