- Phạt góc1 – 14
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 28°C · cập nhật
Malawi (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Ai Cập (nữ).
Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ) 1-3 — CAN (nữ) 02/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
35'
0 - 1 ⚽ Rose Kadzerekiến tạo: Temwa Chawinga -
47+2'
0 - 2 ⚽ Faith Chinzimu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dana Naddathay Sarah Essam 46'
- 🔁 Nada Emadthay nour abdelwahed masoud 46'
- 52' 🟥 rose alufandika
- 🟨 Christina Salama 59'
- 🟨 Nadine Ghazi 63'
- 🔁 Laila Edristhay mahdy el farah 67'
-
68'
0 - 3 ⚽ Temwa Chawingakiến tạo: Rose Kadzere -
⚽ Iman Hassankiến tạo: Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki
71'
1 - 3 - 🔁 M. Tarekthay mohamed amira 72'
- 84' 🟨 leticia chinyamula
- 90' 🔁 sabina thomthay leticia chinyamula
- 90' 🔁 tendai sanithay Rose Kadzere
- 🔁 Leia Khairythay Christina Salama 90'
- 🟨 Iman Hassan 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 20Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích10
- 9Sút không trúng đích9
- 15Sút trong vòng cấm22
- 1Sút bị chặn3
- 1Phạt góc14
- 34Tấn công nguy hiểm38
- 73Tấn công81
- 267Chuyền338
- 172Chuyền chính xác234
- 1Chuyền then chốt12
- 13Chuyền dài16
- 7Rê bóng35
- 24Tạt bóng26
- 59Tranh chấp53
- 47Tắc bóng16
- 65Cản phá69
- 13Cứu thua11
- 10Phạm lỗi17
- 28Bị phạm lỗi33
- 4Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.75 bàn. Malawi (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ai Cập (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Malawi (nữ) ép sân. Ai Cập (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, Malawi (nữ) 47%.
Ai Cập (nữ)Malawi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-1-1
Ai Cập (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Shehata © | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | nour abdelwahed masoud | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Noura Khaled | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Nadine Ghazi | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | mohamed amira | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Sarah Essam | Tiền vệ | 6.2 |
| 15 | Christina Salama | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Habiba Essam | Tiền vệ | 5.6 |
| 22 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 8.5 |
| 9 | mahdy el farah | Tiền đạo | 6.7 |
| 19 | yasmin hassanin | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | habiba tarek yehia | Tiền vệ |
| 20 | Sienna Church | Hậu vệ |
| 14 | Camilla Abouseif | Tiền vệ |
| 26 | Laila Edris | Tiền vệ |
| 24 | Maryam El Demerdash | Tiền vệ |
| 2 | Camelia El Hofy | Hậu vệ |
| 6 | Nada Emad | Không rõ |
| 25 | Menna Ezzat | Tiền vệ |
| 12 | Iman Hassan | Không rõ |
| 13 | Leia Khairy | Tiền đạo |
| 21 | Dana Nadda | Tiền vệ |
| 23 | sabry emad habiba | Thủ môn |
| 16 | Farah Samir | Thủ môn |
| 11 | M. Tarek | Tiền vệ |
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 7.6 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 4.9 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 6.7 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 9.19 |
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ | 7.5 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.1 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 8.69 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 6.9 |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo | 6.9 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 7.9 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | tendai sani | Không rõ |
| 9 | sabina thom | Tiền đạo |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ai Cập (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Zambia (nữ) – Ai Cập (nữ) | 6–0 | B |
| 12/07/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Senegal (nữ) | 1–0 | T |
| 09/07/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Senegal (nữ) | 0–1 | B |
| 08/06/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Tunisia (nữ) | 2–2 | H |
| 05/06/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Tunisia (nữ) | 1–1 | H |
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 1–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Ấn Độ (nữ) – Malawi (nữ) | 3–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 02/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ) là bao nhiêu?
- Malawi (nữ) thắng Ai Cập (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Ai Cập (nữ) và Malawi (nữ) trước trận?
- Ai Cập (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDW); Malawi (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLL).
- Đội hình xuất phát Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ)?
- Ai Cập (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Malawi (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

