
Temwa Chawinga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.301Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
20/42Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 15 | 1.211 | 12 | 0 | 4 | 41 | 19 | 67% | 39% | 0 | 0 | 7,39 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.211 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/41
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 16/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 6/11/14
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/230 (67%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/129 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 68
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 4/6 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 13/18 | 2 | 3/11 | — | 7,76 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 15/19 | 1 | 5/8 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 1/7 | — | 5,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | @ Algeria (nữ) | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/20 | 0 | 6/17 | — | 7,80 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | vs Ghana (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/24 | 2 | 8/16 | — | 8,40 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 7/13 | — | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực55