- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng4 – 1
· Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Cameroon (nữ) thắng Mali (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Cameroon (nữ) vs Mali (nữ) 2-1 — CAN (nữ) 30/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Marie ngahkiến tạo: Monique Ngock
14'
1 - 0 - 🟨 michaely bihina 21'
-
30'
1 - 1 ⚽ (pen) Aïssata Traoré - 🟨 Easther Mayi Kith 32'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Soufiya Ngueleuthay Grace Mendoua 46'
- 🔁 Michaela Abamthay Rose Bella 46'
- 🟨 Charlene Menene 56'
- 70' 🟨 fatoumata karentao
-
⚽ (pen) Marie ngah
73'
2 - 1 - 76' 🔁 kadidiatou diabatethay salimata diarra
- 🔁 Fadimatou Aretouyapthay Charlene Menene 80'
- 🟨 Monique Ngock 82'
- 86' 🔁 oumou konethay fatoumata niakate
- 🔁 Gabrielle Onguenethay Marie ngah 92+2'
- 🔁 Genevieve Ngo Mbeleckthay Njoya toko 93+3'
- 93+3' 🔁 fatoumata diarrathay Saratou Traore
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 19Tổng cú sút22
- 4Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích6
- 17Sút trong vòng cấm9
- 6Sút bị chặn1
- 4Phạt góc2
- 79Tấn công nguy hiểm58
- 86Tấn công78
- 388Chuyền191
- 288Chuyền chính xác96
- 5Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài4
- 23Rê bóng9
- 27Tạt bóng23
- 51Tranh chấp58
- 16Tắc bóng44
- 60Cản phá78
- 6Cứu thua9
- 6Phạm lỗi7
- 30Bị phạm lỗi33
- 4Việt vị3
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Cameroon (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Cameroon (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mali (nữ) ép sân. Cameroon (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Mali (nữ) 42%.
Cameroon (nữ)Mali (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-1-1
Cameroon (nữ) · HLV Alain Djeumfa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Michaely Kyria Bihina | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ | 6.3 |
| 21 | myriam nyadjou | Hậu vệ | 7.1 |
| 26 | Ivana Yakana | Hậu vệ | 7.8 |
| 6 | Njoya toko | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Monique Ngock | Tiền vệ | 8.5 |
| 15 | Colette Ndzana © | Tiền vệ | 6.7 |
| 9 | Grace Mendoua | Tiền đạo | 6.7 |
| 11 | Marie ngah | Tiền đạo | 8.8 |
| 13 | Charlene Menene | Tiền đạo | 7.4 |
| 17 | Rose Bella | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Claudia voulania | Hậu vệ |
| 8 | Fadimatou Aretouyap | Tiền vệ |
| 22 | Michaela Abam | Tiền đạo |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
| 24 | Soufiya Ngueleu | Tiền đạo |
| 3 | abega berth | Tiền vệ |
| 16 | Ange bawou | Thủ môn |
| 12 | Brunelle Beulou | Không rõ |
| 1 | Catherine Biya | Thủ môn |
| 25 | Doudou ousmanou | Tiền vệ |
| 19 | Raissa Nelly Mbappe Etoundi | Tiền vệ |
| 5 | Lewjo Mogai | Tiền đạo |
| 10 | Naomi Eto | Tiền vệ |
| 4 | Ladifatou Ngambe | Hậu vệ |
| 20 | Genevieve Ngo Mbeleck | Tiền vệ |
Mali (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | fatoumata karentao © | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | coulouba sogore | Hậu vệ | 6.0 |
| 8 | yakare niakate | Hậu vệ | 6.2 |
| 23 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ | 6.1 |
| 25 | Orokia Sissoko | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | coumba dembele | Tiền vệ | 6.6 |
| 11 | salimata diarra | Tiền vệ | 5.9 |
| 20 | Saratou Traore | Tiền vệ | 6.2 |
| 24 | Aliya Diagne | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | Aïssata Traoré | Tiền đạo | 7.0 |
| 19 | fatoumata niakate | Tiền đạo | 5.3 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Agueissa Diarra | Tiền đạo |
| 7 | fatoumata diarra | Tiền đạo |
| 18 | Kadiatou Diarra | Tiền vệ |
| 26 | Aminata Dicko | Tiền đạo |
| 17 | Jasmine Diop | Tiền đạo |
| 9 | oumou kone | Tiền đạo |
| 13 | kani konte | Hậu vệ |
| 22 | A. Liberge | Thủ môn |
| 12 | Hawa N'Diaye | Tiền vệ |
| 16 | Goundo Samake | Thủ môn |
| 21 | oumou sidibe | Hậu vệ |
| 5 | Marine Coudon | Tiền vệ |
| 15 | kadidiatou diabate | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 29 | 151.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/11/2018 | CAF Women's African Cup of Nation | Cameroon (nữ) – Mali (nữ) | 4–2 |
| 18/11/2018 | CAF Women's African Cup of Nation | Mali (nữ) – Cameroon (nữ) | 1–2 |
| 16/10/2016 | INT CF | Mali (nữ) – Cameroon (nữ) | 0–0 |
| 29/01/2011 | CAF Women's Olympic qualification | Mali (nữ) – Cameroon (nữ) | 0–0 |
| 15/01/2011 | CAF Women's Olympic qualification | Cameroon (nữ) – Mali (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Cameroon (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | INT FRL | Cameroon (nữ) – Benin (nữ) | 3–1 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | Cameroon (nữ) – Nigeria (nữ) | 1–3 | B |
| 28/02/2026 | INT FRL | Cameroon (nữ) – Nigeria (nữ) | 1–0 | T |
| 28/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Cameroon (nữ) – Algeria (nữ) | 0–1 | B |
| 24/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Algeria (nữ) – Cameroon (nữ) | 2–1 | B |
Mali (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | INT FRL | Mali (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 0–1 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 2–2 | H |
| 04/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Mali (nữ) | 1–1 | H |
| 29/10/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Mali (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 2–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Cameroon (nữ) vs Mali (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Cameroon (nữ) vs Mali (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 30/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Cameroon (nữ) vs Mali (nữ) là bao nhiêu?
- Cameroon (nữ) thắng Mali (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Cameroon (nữ) vs Mali (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Cameroon (nữ) thắng 3, hòa 2, Mali (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 30/11/2018 (CAF Women's African Cup of Nation) Cameroon (nữ) 4-2 Mali (nữ).
- Phong độ Cameroon (nữ) và Mali (nữ) trước trận?
- Cameroon (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLL); Mali (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLW).
- Đội hình xuất phát Cameroon (nữ) vs Mali (nữ)?
- Cameroon (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Mali (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

