
Michaela Abam là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 0 | 143 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 56% | 41% | 0 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/13 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 07/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cabo Verde (nữ) | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ghana (nữ) | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 30/07/2026 | CAN (nữ) | vs Mali (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy72
- Sức mạnh32
- Thể lực41