- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng4 – 0
· Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Zambia (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Malawi (nữ).
Malawi (nữ) vs Zambia (nữ) 1-2 — CAN (nữ) 06/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
2'
0 - 1 ⚽ Barbra Bandakiến tạo: Lushomo Mweemba - 🔁 asimenye simwakathay sabina thom 25'
-
37'
0 - 2 ⚽ Prisca Chilufyakiến tạo: Margret Belemu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 leticia chinyamula 53'
- 🟨 Madyina Nguluwe 54'
- 🔁 tendai sanithay Madyina Nguluwe 55'
- 🟨 tendai sani 66'
-
⚽ Tabitha Chawinga
72'
1 - 2 - 73' 🔁 Ochumba Lubandjithay Prisca Chilufya
- 80' 🔁 Evarine Katongothay Ireen Lungu
- 81' 🔁 Mercy Chipasulathay Rhoda Chileshe
- 🔁 vitumbiko mkandawirethay tendai sani 83'
- 🟨 Rose Kadzere 84'
- 89' 🔁 Avell Chitunduthay Grace Chanda
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 14Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn1
- 4Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm64
- 120Tấn công129
- 257Chuyền302
- 140Chuyền chính xác178
- 2Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài6
- 10Rê bóng18
- 24Tạt bóng30
- 62Tranh chấp58
- 33Tắc bóng32
- 74Cản phá79
- 18Cứu thua11
- 14Phạm lỗi14
- 33Bị phạm lỗi46
- 1Việt vị1
- 4Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Zambia (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malawi (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zambia (nữ) ép sân. Malawi (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Zambia (nữ) 48%.
Malawi (nữ)Zambia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-4-2
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 4.9 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 5.8 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 6.8 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 6.3 |
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ | 6.3 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | sabina thom | Tiền đạo | 6.1 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 6.4 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 7.8 |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo | 5.8 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 6.7 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | asimenye simwaka | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 8 | tendai sani | Không rõ |
Zambia (nữ) · HLV Nora Häuptle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Hazel Nali | Thủ môn | 7.0 |
| 6 | Rhoda Chileshe | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Margret Belemu | Hậu vệ | 8.4 |
| 23 | mapalo maluba | Hậu vệ | 6.1 |
| 3 | Lushomo Mweemba | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Grace Chanda | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Ireen Lungu | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Racheal Nachula | Tiền vệ | 7.1 |
| 25 | Prisca Chilufya | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Barbra Banda © | Tiền đạo | 7.3 |
| 22 | Eneless Phiri | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Kabange Mupopo | Tiền đạo |
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn |
| 2 | Saliya Mwanza | Hậu vệ |
| 13 | Martha Tembo | Hậu vệ |
| 18 | Mwila Chishala Mufunte | Thủ môn |
| 19 | Siomala Mapepa | Tiền đạo |
| 7 | Ochumba Lubandji | Tiền đạo |
| 12 | Evarine Katongo | Tiền vệ |
| 5 | Margret Gondwe | Hậu vệ |
| 21 | Avell Chitundu | Tiền vệ |
| 24 | Mercy Chipasula | Tiền đạo |
| 4 | Susan Banda | Tiền vệ |
| 15 | Hellen Chanda | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | INT FRL | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 1–1 |
| 25/02/2025 | INT FRL | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 |
| 23/02/2025 | INT FRL | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 2–0 |
| 31/10/2024 | COSAFA Women's Cup | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 0–2 |
| 15/10/2023 | COSAFA Women's Cup | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 1–2 |
| 26/10/2021 | CAF Women's African Cup of Nation | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 3–2 |
| 20/10/2021 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 1–1 |
| 09/11/2020 | COSAFA Women's Cup | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 0–1 |
| 29/01/2012 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 4–2 |
| 14/01/2012 | CAF Women's African Cup of Nation | Zambia (nữ) – Malawi (nữ) | 7–0 |
Phong độ gần đây
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ai Cập (nữ) – Malawi (nữ) | 1–3 | T |
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 1–0 | B |
Zambia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–0 | B |
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Zambia (nữ) – Ai Cập (nữ) | 6–0 | T |
| 23/07/2026 | INT FRL | Algeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–0 | B |
| 20/07/2026 | INT FRL | Algeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | Zambia (nữ) – Zimbabwe (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Malawi (nữ) vs Zambia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malawi (nữ) vs Zambia (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 06/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Malawi (nữ) vs Zambia (nữ) là bao nhiêu?
- Zambia (nữ) thắng Malawi (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Malawi (nữ) vs Zambia (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Malawi (nữ) thắng 4, hòa 2, Zambia (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 30/11/2025 (INT FRL) Malawi (nữ) 1-1 Zambia (nữ).
- Phong độ Malawi (nữ) và Zambia (nữ) trước trận?
- Malawi (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL); Zambia (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWD).
- Đội hình xuất phát Malawi (nữ) vs Zambia (nữ)?
- Malawi (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, Zambia (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

