- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ1 – 1
Sân Stade Mustapha Tchaker, Bulida · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92
Malawi (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Algeria (nữ).
Algeria (nữ) vs Malawi (nữ) 1-3 — CAN (nữ) 13/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟥 Morgane Belkhiter 23'
-
33'
0 - 1 ⚽ Tabitha Chawinga - 41' 🟨 ireen khumalo
-
46+1'
0 - 2 ⚽ Temwa Chawingakiến tạo: Faith Chinzimu - 53+8' 🟥 Rose Kadzere
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🟨 Faith Chinzimu
-
⚽ Ikram Adjabikiến tạo: Marine Dafeur
60'
1 - 2 - 63' 🔁 mbinho vanessa chikupilathay asimenye simwaka
- 63' 🔁 leticia chinyamulathay Chikondi Gondwe
- 🔁 laura mullerthay Lynda Bendris 72'
-
76'
1 - 3 ⚽ Tabitha Chawingakiến tạo: benadetta mkandawire - 🔁 nihed nailithay Mélissa Bethi 82'
- 🔁 wlssem bouzidthay Ikram Adjabi 82'
- 85' 🔁 Madyina Nguluwethay Faith Chinzimu
- 🔁 Sofia Bekhaledthay Marine Dafeur 86'
- 91+1' 🔁 vitumbiko mkandawirethay Temwa Chawinga
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 23Tổng cú sút17
- 9Sút trúng đích7
- 9Sút không trúng đích8
- 23Sút trong vòng cấm17
- 5Sút bị chặn2
- 1Phạt góc5
- 52Tấn công nguy hiểm46
- 79Tấn công72
- 394Chuyền258
- 276Chuyền chính xác143
- 1Chuyền then chốt4
- 15Chuyền dài12
- 10Rê bóng16
- 30Tạt bóng23
- 62Tranh chấp43
- 14Tắc bóng30
- 68Cản phá78
- 8Cứu thua10
- 19Phạm lỗi9
- 21Bị phạm lỗi27
- 4Việt vị3
- 0Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Algeria (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Algeria (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Malawi (nữ) ép sân. Algeria (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Malawi (nữ) 42%.
Algeria (nữ)Malawi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Algeria (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Chloé N'Gazi | Thủ môn | 7.0 |
| 4 | Roselene Khezami | Hậu vệ | 7.3 |
| 7 | Morgane Belkhiter | Hậu vệ | 4.2 |
| 17 | Ines Belloumou | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Mélissa Bethi | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | amira braham ould | Tiền vệ | 7.0 |
| 21 | Marine Dafeur © | Tiền vệ | 7.1 |
| 12 | Ikram Adjabi | Tiền đạo | 7.7 |
| 13 | Lynda Bendris | Tiền đạo | 6.2 |
| 15 | Ines Khiri | Tiền đạo | 6.6 |
| 22 | Lana Smits | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | lea abadou | Tiền vệ |
| 5 | wassila alouache | Hậu vệ |
| 18 | Sofia Bekhaled | Tiền đạo |
| 23 | Amira Benaissa | Thủ môn |
| 11 | lina boussaha | Tiền đạo |
| 8 | wlssem bouzid | Tiền vệ |
| 2 | martine jeanne melinne oria d | Tiền vệ |
| 1 | amina haleyi | Thủ môn |
| 26 | aicha hamideche | Tiền đạo |
| 24 | nihed naili | Tiền đạo |
| 10 | K Ournani | Không rõ |
| 9 | laura muller | Tiền đạo |
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 7.7 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 7.2 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 7.6 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 5.7 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 4.9 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.6 |
| 7 | asimenye simwaka | Tiền đạo | 6.9 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 7.8 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 8.6 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 8.1 |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ | 7.2 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 8 | tendai sani | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 151.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 5.90 | 1.13 | 6.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Algeria (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Algeria (nữ) | 1–2 | T |
| 04/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Kenya (nữ) – Algeria (nữ) | 0–2 | T |
| 31/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Algeria (nữ) | 1–0 | B |
| 27/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Algeria (nữ) – Senegal (nữ) | 2–0 | T |
| 23/07/2026 | INT FRL | Algeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–0 | T |
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 2–1 | T |
| 06/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Malawi (nữ) – Zambia (nữ) | 1–2 | B |
| 02/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Ai Cập (nữ) – Malawi (nữ) | 1–3 | T |
| 29/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nigeria (nữ) – Malawi (nữ) | 2–3 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Algeria (nữ) vs Malawi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Algeria (nữ) vs Malawi (nữ) thuộc CAN (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 13/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Mustapha Tchaker (Bulida).
- Kết quả Algeria (nữ) vs Malawi (nữ) là bao nhiêu?
- Malawi (nữ) thắng Algeria (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 2 thẻ đỏ.
- Phong độ Algeria (nữ) và Malawi (nữ) trước trận?
- Algeria (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWD); Malawi (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLD).
- Đội hình xuất phát Algeria (nữ) vs Malawi (nữ)?
- Algeria (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Malawi (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

