- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
· Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Malawi (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Nigeria (nữ).
Nigeria (nữ) vs Malawi (nữ) 2-3 — CAN (nữ) 29/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 30' 🟨 Madyina Nguluwe
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🔁 sabina thomthay Madyina Nguluwe
- 🟨 Jennifer Onyi Echegini 53'
- 55' 🟨 chimwemwe madise
- 🔁 Uchenna Kanuthay Chinwendu Veronica Ihezuo 56'
- 🔁 Toni Paynethay Flolashade Florence Ijamilusi 57'
- 🟨 Oluwatosin Blessing Demehin 60'
-
73'
0 - 1 ⚽ Temwa Chawingakiến tạo: ireen khumalo -
79'
0 - 2 ⚽ Tabitha Chawingakiến tạo: sabina thom - 🔁 Asisat Oshoalathay Esther Okoronkwo 83'
- 91+1' 🔁 mbinho vanessa chikupilathay Rose Kadzere
-
⚽ (pen) Rasheedat Ajibade
92+2'
1 - 2 -
95+5'
1 - 3 ⚽ Temwa Chawingakiến tạo: benadetta mkandawire - 🔁 Deborah Ajibola Abiodunthay Halimatu Ayinde 97+7'
-
⚽ Uchenna Kanu
99+9'
2 - 3 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 12Tổng cú sút22
- 8Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn3
- 4Phạt góc5
- 68Tấn công nguy hiểm47
- 100Tấn công97
- 305Chuyền249
- 213Chuyền chính xác135
- 5Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài7
- 18Rê bóng19
- 31Tạt bóng26
- 55Tranh chấp50
- 30Tắc bóng32
- 70Cản phá80
- 12Cứu thua9
- 14Phạm lỗi3
- 34Bị phạm lỗi23
- 4Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Nigeria (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nigeria (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Malawi (nữ) ép sân. Nigeria (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, Malawi (nữ) 38%.
Nigeria (nữ)Malawi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Nigeria (nữ) · HLV Randy Waldrum
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Osinachi Ohale | Hậu vệ | 6.2 |
| 14 | Oluwatosin Blessing Demehin | Hậu vệ | 7.2 |
| 24 | Shukurat Damilola Oladipo | Hậu vệ | 5.7 |
| 11 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.7 |
| 18 | Halimatu Ayinde | Tiền vệ | 6.5 |
| 6 | Esther Okoronkwo | Tiền đạo | 6.2 |
| 9 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền đạo | 5.6 |
| 15 | Rasheedat Ajibade © | Tiền đạo | 8.1 |
| 19 | Chinwendu Veronica Ihezuo | Tiền đạo | 5.7 |
| 22 | Michelle Alozie | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Rinsola Babajide | Tiền đạo |
| 13 | Deborah Ajibola Abiodun | Tiền vệ |
| 23 | comfort erhabor | Thủ môn |
| 21 | Rofiat Adenike Imuran | Hậu vệ |
| 25 | Sikiratu Isah | Hậu vệ |
| 12 | Uchenna Kanu | Tiền đạo |
| 20 | Gift Monday | Tiền đạo |
| 4 | Glory Ogbonna | Hậu vệ |
| 1 | Fatima Oloko | Thủ môn |
| 5 | Joy Omewa Ogochukwu | Tiền đạo |
| 17 | Francisca Ordega | Tiền đạo |
| 8 | Asisat Oshoala | Tiền đạo |
| 7 | Toni Payne | Tiền đạo |
| 10 | Christy Ucheibe | Tiền vệ |
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 6.3 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 7.0 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 6.7 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 7.1 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 6.8 |
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ | 6.3 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 9.3 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 8.19 |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo | 6.5 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 6.5 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 8 | tendai sani | Không rõ |
| 9 | sabina thom | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 4.50 | 1.19 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Nigeria (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | T |
| 08/06/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Nigeria (nữ) | 0–3 | T |
| 05/06/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Senegal (nữ) | 2–1 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | Cameroon (nữ) – Nigeria (nữ) | 1–3 | T |
| 28/02/2026 | INT FRL | Cameroon (nữ) – Nigeria (nữ) | 1–0 | B |
Malawi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | INT FRL | Malawi (nữ) – Ghana (nữ) | 0–4 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 1–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Ấn Độ (nữ) – Malawi (nữ) | 3–2 | B |
| 11/04/2026 | FIFA W Series | Úc (nữ) – Malawi (nữ) | 5–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Nigeria (nữ) vs Malawi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nigeria (nữ) vs Malawi (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 29/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nigeria (nữ) vs Malawi (nữ) là bao nhiêu?
- Malawi (nữ) thắng Nigeria (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Nigeria (nữ) và Malawi (nữ) trước trận?
- Nigeria (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); Malawi (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW).
- Đội hình xuất phát Nigeria (nữ) vs Malawi (nữ)?
- Nigeria (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Malawi (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

