
Cameroon (nữ)
CameroonHLV Alain Djeumfa
Phong độ: HHTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Catherine Biya | Thủ môn | 20 |
| 23 | Marthe Ongmahan | Thủ môn | 34 |
| 5 | Doudou ousmanou | Hậu vệ | — |
| 6 | Estelle Johnson | Hậu vệ | 38 |
| 9 | Brenda tabe | Hậu vệ | 22 |
| 11 | Aurelle Awona | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Colette Ndzana | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Claudia dabda | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Catherine Mbengono | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Brigitte Omboudou | Tiền vệ | 34 |
| 20 | Genevieve Ngo Mbeleck | Tiền vệ | 34 |
| 2 | Gladis tatiana ekogo ewodo | Tiền đạo | 29 |
| 3 | Njoya Ajara Nchout | Tiền đạo | 33 |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo | 37 |
| 10 | Jeannette Yango | Tiền đạo | 33 |
| 13 | Charlene Menene | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Michaela Abam | Tiền đạo | 29 |
| 14 | Monique Ngock | Không rõ | 22 |
| 19 | Aimee eliane bibout | Không rõ | 28 |
| 21 | Eliane bodolo manbolamo | Không rõ | 35 |
Hỏi nhanh về trang này
- Cameroon (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cameroon (nữ) 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 hòa Guinea (nữ) 0-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Cameroon (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cameroon (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 30,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Cameroon (nữ)?
- HLV trưởng là Alain Djeumfa.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).